polygamy

[Mỹ]/pə'lɪgəmɪ/
[Anh]/pə'lɪɡəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. có nhiều vợ hoặc nhiều chồng.
Word Forms
số nhiềupolygamies

Câu ví dụ

The practice of fortune telling, sortilege, arranged marriage, and polygamy are bad customs and should be abandoned.

Việc thực hành bói toán, bùa chú, hôn nhân sắp đặt và đa thê là những phong tục xấu và nên bị bỏ rơi.

Mohammed was not the man to give an exclusive devotion to any one woman, but there is no doubt that, within the limit set by polygamy, he was genuinely fond of his wife and benefactress.

Mohammed không phải là người sẽ dành trọn tình yêu cho một người phụ nữ nào, nhưng không có nghi ngờ gì rằng, trong phạm vi cho phép bởi đa thê, anh ấy thực sự yêu quý người vợ và ân nhân của mình.

Polygamy is illegal in many countries around the world.

Đa thê là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Polygamy was practiced by some ancient civilizations.

Đa thê đã được thực hành bởi một số nền văn minh cổ đại.

Polygamy is a controversial topic in many societies.

Đa thê là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều xã hội.

Polygamy is often associated with certain religious beliefs.

Đa thê thường gắn liền với một số niềm tin tôn giáo.

Polygamy can have legal implications in terms of inheritance and custody rights.

Đa thê có thể có những tác động pháp lý liên quan đến quyền thừa kế và quyền nuôi dưỡng con cái.

Polygamy has been a traditional practice in some cultures for centuries.

Đa thê là một phong tục truyền thống ở một số nền văn hóa trong nhiều thế kỷ.

Polygamy is not widely accepted in modern Western societies.

Đa thê không được chấp nhận rộng rãi ở các xã hội phương Tây hiện đại.

Polygamy can lead to complex family dynamics and relationships.

Đa thê có thể dẫn đến những mối quan hệ và động lực gia đình phức tạp.

Polygamy is a practice where a person has multiple spouses at the same time.

Đa thê là một hình thức mà một người có nhiều người bạn đời cùng một lúc.

Polygamy is sometimes used interchangeably with the term polygyny, which specifically refers to one man having multiple wives.

Đa thê đôi khi được sử dụng thay thế cho thuật ngữ đa phu, cụ thể là một người đàn ông có nhiều vợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay