poove

[Mỹ]/puːv/
[Anh]/puːv/

Dịch

n. âm thanh của việc thổi tắt nến
Các dạng của từ
số nhiềupooves

Cụm từ & Cách kết hợp

poove it

chứng minh nó

poove me

chứng minh tôi

poove wrong

chứng minh sai

poove right

chứng minh đúng

poove something

chứng minh điều gì đó

poove a point

chứng minh một điểm

poove your worth

chứng minh giá trị của bạn

poove the theory

chứng minh lý thuyết

poove the fact

chứng minh sự thật

poove a claim

chứng minh một tuyên bố

Câu ví dụ

she is a real poove when it comes to cooking.

Cô ấy thực sự vụng về khi nấu ăn.

he always tries to poove his point in discussions.

Anh ấy luôn cố gắng chứng minh quan điểm của mình trong các cuộc thảo luận.

they decided to poove their friendship by traveling together.

Họ quyết định chứng minh tình bạn của họ bằng cách đi du lịch cùng nhau.

it’s important to poove your abilities in a job interview.

Điều quan trọng là phải chứng minh khả năng của bạn trong một cuộc phỏng vấn xin việc.

she tried to poove her theory with experiments.

Cô ấy đã cố gắng chứng minh giả thuyết của mình bằng các thí nghiệm.

he needed to poove himself worthy of the award.

Anh ấy cần phải chứng minh bản thân xứng đáng với giải thưởng.

they worked hard to poove their commitment to the project.

Họ đã làm việc chăm chỉ để chứng minh cam kết của họ với dự án.

to poove a point, she presented several statistics.

Để chứng minh một điểm, cô ấy đã trình bày một số thống kê.

the athlete wanted to poove he was the best in his sport.

Vận động viên muốn chứng minh rằng anh ấy là người giỏi nhất trong môn thể thao của mình.

he always finds a way to poove his critics wrong.

Anh ấy luôn tìm cách chứng minh những người chỉ trích của mình sai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay