porky

[Mỹ]/'pɔːkɪ/
[Anh]/'pɔrki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thịt heo; mũm mĩm.
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítporkies
số nhiềuporkies

Câu ví dụ

Can this be true, or is somebody telling porkies?

Chuyện này có thể là sự thật không, hay ai đó đang nói dối?

She loves to cook porky dishes.

Cô ấy thích nấu những món ăn có thịt lợn.

The porky aroma filled the kitchen.

Mùi thơm của thịt lợn lan khắp căn bếp.

He has a soft spot for porky snacks.

Anh ấy rất thích những món ăn vặt làm từ thịt lợn.

The porky sandwich was delicious.

Bánh sandwich thịt lợn thật ngon.

Her pet pig is quite porky.

Con lợn cưng của cô ấy khá mũn múp.

I prefer porky sausages over other meats.

Tôi thích xúc xích làm từ thịt lợn hơn các loại thịt khác.

The porky barbecue was a hit at the party.

BBQ thịt lợn rất thành công tại bữa tiệc.

The porky ribs were tender and juicy.

Sườn nướng thịt lợn mềm và mọng nước.

She has a porky face with chubby cheeks.

Cô ấy có khuôn mặt mũm múp với đôi má phính.

The porky stew simmered on the stove all afternoon.

Thịt hầm lợn ninh trên bếp suốt cả buổi chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay