postdiction analysis
phân tích hậu đoán
doing postdiction
thực hiện hậu đoán
postdiction effect
hiệu ứng hậu đoán
postdiction bias
thiên kiến hậu đoán
postdiction studies
nghiên cứu về hậu đoán
after postdiction
sau khi hậu đoán
postdiction error
lỗi hậu đoán
making postdiction
tạo ra hậu đoán
postdiction process
quy trình hậu đoán
future postdictions
những hậu đoán trong tương lai
the postdiction of the event proved surprisingly accurate after the fact.
Việc dự đoán sau sự kiện đã chứng tỏ là vô cùng chính xác sau khi sự kiện đã xảy ra.
analysts engaged in postdiction to understand the market's reaction.
Các nhà phân tích tham gia vào việc dự đoán sau để hiểu phản ứng của thị trường.
postdiction is often used to evaluate strategic decisions in hindsight.
Việc dự đoán sau thường được sử dụng để đánh giá các quyết định chiến lược trong hồi tưởng.
we conducted a postdiction exercise to learn from past mistakes.
Chúng tôi đã thực hiện một bài tập dự đoán sau để học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
the team used postdiction to refine their forecasting models.
Đội ngũ đã sử dụng việc dự đoán sau để tinh chỉnh các mô hình dự báo của họ.
postdiction can help identify factors missed during the initial assessment.
Việc dự đoán sau có thể giúp xác định các yếu tố bị bỏ lỡ trong quá trình đánh giá ban đầu.
a thorough postdiction revealed several key contributing factors.
Một nghiên cứu dự đoán sau kỹ lưỡng đã tiết lộ một số yếu tố đóng góp quan trọng.
the goal of postdiction is to improve future performance and avoid repetition.
Mục tiêu của việc dự đoán sau là cải thiện hiệu suất trong tương lai và tránh lặp lại.
postdiction studies often involve analyzing data and historical trends.
Các nghiên cứu dự đoán sau thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu và xu hướng lịch sử.
the company performed a postdiction analysis of the failed product launch.
Công ty đã thực hiện một phân tích dự đoán sau về việc ra mắt sản phẩm thất bại.
postdiction allows for a more objective assessment of past actions.
Việc dự đoán sau cho phép đánh giá khách quan hơn về các hành động trong quá khứ.
postdiction analysis
phân tích hậu đoán
doing postdiction
thực hiện hậu đoán
postdiction effect
hiệu ứng hậu đoán
postdiction bias
thiên kiến hậu đoán
postdiction studies
nghiên cứu về hậu đoán
after postdiction
sau khi hậu đoán
postdiction error
lỗi hậu đoán
making postdiction
tạo ra hậu đoán
postdiction process
quy trình hậu đoán
future postdictions
những hậu đoán trong tương lai
the postdiction of the event proved surprisingly accurate after the fact.
Việc dự đoán sau sự kiện đã chứng tỏ là vô cùng chính xác sau khi sự kiện đã xảy ra.
analysts engaged in postdiction to understand the market's reaction.
Các nhà phân tích tham gia vào việc dự đoán sau để hiểu phản ứng của thị trường.
postdiction is often used to evaluate strategic decisions in hindsight.
Việc dự đoán sau thường được sử dụng để đánh giá các quyết định chiến lược trong hồi tưởng.
we conducted a postdiction exercise to learn from past mistakes.
Chúng tôi đã thực hiện một bài tập dự đoán sau để học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
the team used postdiction to refine their forecasting models.
Đội ngũ đã sử dụng việc dự đoán sau để tinh chỉnh các mô hình dự báo của họ.
postdiction can help identify factors missed during the initial assessment.
Việc dự đoán sau có thể giúp xác định các yếu tố bị bỏ lỡ trong quá trình đánh giá ban đầu.
a thorough postdiction revealed several key contributing factors.
Một nghiên cứu dự đoán sau kỹ lưỡng đã tiết lộ một số yếu tố đóng góp quan trọng.
the goal of postdiction is to improve future performance and avoid repetition.
Mục tiêu của việc dự đoán sau là cải thiện hiệu suất trong tương lai và tránh lặp lại.
postdiction studies often involve analyzing data and historical trends.
Các nghiên cứu dự đoán sau thường liên quan đến việc phân tích dữ liệu và xu hướng lịch sử.
the company performed a postdiction analysis of the failed product launch.
Công ty đã thực hiện một phân tích dự đoán sau về việc ra mắt sản phẩm thất bại.
postdiction allows for a more objective assessment of past actions.
Việc dự đoán sau cho phép đánh giá khách quan hơn về các hành động trong quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay