postpaid

[Mỹ]/ˈpəʊstpeɪd/
[Anh]/ˈpoʊstpeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đã trả trước cước phí; nơi mà cước phí được trả bởi người nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

postpaid plan

gói trả sau

postpaid service

dịch vụ trả sau

postpaid account

tài khoản trả sau

postpaid billing

thanh toán cước trả sau

postpaid mobile

điện thoại trả sau

postpaid contract

hợp đồng trả sau

postpaid customer

khách hàng trả sau

postpaid usage

mức sử dụng trả sau

postpaid option

tùy chọn trả sau

postpaid feature

tính năng trả sau

Câu ví dụ

many mobile carriers offer postpaid plans.

Nhiều nhà cung cấp dịch vụ di động cung cấp các gói cước hậu trả.

she prefers a postpaid service for her phone.

Cô ấy thích dịch vụ trả sau cho điện thoại của mình.

postpaid accounts usually come with a contract.

Tài khoản trả sau thường đi kèm với hợp đồng.

he switched from prepaid to postpaid to save money.

Anh ấy chuyển từ trả trước sang trả sau để tiết kiệm tiền.

postpaid plans often include unlimited data options.

Các gói cước trả sau thường bao gồm các tùy chọn dữ liệu không giới hạn.

with a postpaid plan, you pay at the end of the month.

Với gói cước trả sau, bạn thanh toán vào cuối tháng.

postpaid services can help manage your monthly budget.

Dịch vụ trả sau có thể giúp bạn quản lý ngân sách hàng tháng.

many people find postpaid plans more convenient.

Nhiều người thấy các gói cước trả sau tiện lợi hơn.

postpaid customers often receive better customer support.

Khách hàng trả sau thường nhận được hỗ trợ khách hàng tốt hơn.

he enjoys the benefits of his postpaid mobile plan.

Anh ấy thích những lợi ích từ gói cước di động trả sau của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay