potentiality

[Mỹ]/pəʊtenʃɪ'ælɪtɪ/
[Anh]/pə,tɛnʃɪ'æləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) khả năng, tiềm năng, năng lực
Word Forms
số nhiềupotentialities

Câu ví dụ

exploring the potentiality of the human mind

khám phá tiềm năng của trí tuệ con người

developing potentiality in children

phát triển tiềm năng ở trẻ em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay