powertrain

[Mỹ]/[ˈpaʊərtreɪn]/
[Anh]/[ˈpaʊərtreɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hệ thống các bộ phận tạo ra và truyền lực trong phương tiện; động cơ, hộp số và các bộ phận liên quan của phương tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

powertrain design

thiết kế hệ truyền động

new powertrain

hệ truyền động mới

powertrain efficiency

hiệu suất hệ truyền động

powertrain components

chi tiết hệ truyền động

improved powertrain

hệ truyền động được cải tiến

powertrain testing

kiểm tra hệ truyền động

electric powertrain

hệ truyền động điện

powertrain system

hệ thống truyền động

future powertrain

hệ truyền động tương lai

powertrain performance

hiệu năng hệ truyền động

Câu ví dụ

the electric vehicle's powertrain offers impressive efficiency.

Hệ truyền động của xe điện mang lại hiệu suất ấn tượng.

we are redesigning the powertrain for improved performance.

Chúng tôi đang thiết kế lại hệ truyền động để cải thiện hiệu suất.

the hybrid powertrain combines a gasoline engine and electric motor.

Hệ truyền động lai kết hợp động cơ xăng và động cơ điện.

regular powertrain maintenance is crucial for vehicle longevity.

Bảo trì định kỳ hệ truyền động là rất quan trọng đối với tuổi thọ của xe.

the new powertrain features advanced transmission technology.

Hệ truyền động mới có công nghệ truyền động tiên tiến.

analyzing the powertrain's energy consumption is key to optimization.

Phân tích mức tiêu thụ năng lượng của hệ truyền động là chìa khóa để tối ưu hóa.

the truck's robust powertrain can handle heavy loads.

Hệ truyền động mạnh mẽ của xe tải có thể xử lý các tải trọng nặng.

the powertrain warranty covers major components for five years.

Bảo hành hệ truyền động bao phủ các bộ phận chính trong 5 năm.

we're testing a new powertrain configuration for better fuel economy.

Chúng tôi đang kiểm tra một cấu hình hệ truyền động mới để cải thiện hiệu quả nhiên liệu.

the powertrain control unit manages engine and motor operation.

Đơn vị điều khiển hệ truyền động quản lý hoạt động của động cơ và mô-tơ.

the sports car boasts a high-performance powertrain.

Xe thể thao tự hào có hệ truyền động hiệu suất cao.

the powertrain's design prioritizes both power and efficiency.

Thiết kế hệ truyền động ưu tiên cả sức mạnh và hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay