pragmaticists

[Mỹ]//ˌpræɡməˈtɪsɪsts//
[Anh]//ˌpræɡməˈtɪsɪsts//

Dịch

n. Dạng số nhiều của pragmaticist; những người ủng hộ triết học chủ nghĩa thực dụng.

Câu ví dụ

many modern philosophers identify as pragmaticists rather than idealists.

Nhiều triết gia hiện đại tự nhận là các nhà thực dụng thay vì duy lý.

pragmaticists believe that the meaning of a concept lies in its observable effects.

Các nhà thực dụng cho rằng ý nghĩa của một khái niệm nằm ở những hiệu ứng quan sát được của nó.

charles sanders peirce is considered the founder of the pragmaticist movement.

Charles Sanders Peirce được coi là người sáng lập ra phong trào thực dụng.

pragmaticists argue that truth is verified through practical consequences.

Các nhà thực dụng lập luận rằng sự thật được xác minh thông qua những hậu quả thực tiễn.

the pragmaticists sharply criticized the vague abstractions of metaphysics.

Các nhà thực dụng đã chỉ trích gay gắt những trừu tượng mơ hồ của triết học siêu hình.

pragmaticists often emphasize the scientific method as a model for inquiry.

Các nhà thực dụng thường nhấn mạnh phương pháp khoa học như một mô hình cho việc tìm kiếm tri thức.

to pragmaticists, thought is merely a tool for coping with reality.

Đối với các nhà thực dụng, tư duy chỉ là một công cụ để đối phó với thực tại.

the pragmaticists debated the nature of belief during the conference.

Các nhà thực dụng đã tranh luận về bản chất của niềm tin trong hội nghị.

distinguished pragmaticists have contributed significantly to semiotics and logic.

Các nhà thực dụng nổi tiếng đã đóng góp đáng kể cho học thuyết về ký hiệu và logic.

pragmaticists hold that our understanding of the world is always fallible.

Các nhà thực dụng cho rằng sự hiểu biết của chúng ta về thế giới luôn có thể sai lầm.

she studied the works of the american pragmaticists for her dissertation.

Cô đã nghiên cứu các tác phẩm của các nhà thực dụng Mỹ cho luận văn của mình.

the pragmaticists sought to clarify the relationship between knowledge and action.

Các nhà thực dụng đã cố gắng làm rõ mối quan hệ giữa tri thức và hành động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay