preciousnesses

[Mỹ]/ˈpreʃəsnəsɪz/
[Anh]/ˈpreʃəsnəsɪz/

Dịch

n. số nhiều của preciousness; đặc tính quý giá hoặc có giá trị lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

the preciousness

Vietnamese_translation

preciousness of life

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the exhibition highlighted the unique preciousnesses of the royal family's jewelry collection.

Bảo tàng đã nhấn mạnh những giá trị quý báu độc đáo của bộ sưu tập trang sức hoàng gia.

philosophers often debate the true nature of life's intangible preciousnesses.

Các triết gia thường tranh luận về bản chất thực sự của những giá trị vô hình trong cuộc sống.

we must protect the ecological preciousnesses of this ancient rainforest.

Chúng ta phải bảo vệ những giá trị sinh thái quý báu của khu rừng mưa cổ đại này.

time and health are universally recognized as the greatest human preciousnesses.

Thời gian và sức khỏe được công nhận là những giá trị con người quý giá nhất.

the appraiser carefully assessed the varying preciousnesses of the antique stones.

Người định giá đã cẩn thận đánh giá những giá trị khác nhau của các viên đá cổ.

her poetry captures the fleeting preciousnesses found in everyday moments.

Tác phẩm thơ của bà ghi lại những giá trị thoáng qua được tìm thấy trong những khoảnh khắc đời thường.

historians strive to preserve the cultural preciousnesses of a bygone era.

Các nhà sử học nỗ lực bảo tồn những giá trị văn hóa quý báu của một thời đại đã qua.

true friendship is one of the rarest preciousnesses one can possess.

Tình bạn chân thành là một trong những giá trị quý giá nhất mà con người có thể sở hữu.

the museum guide explained the artistic preciousnesses of the renaissance paintings.

Hướng dẫn bảo tàng đã giải thích về những giá trị nghệ thuật quý báu của các bức tranh thời Phục hưng.

material wealth pales in comparison to spiritual preciousnesses like inner peace.

Wealth vật chất trở nên nhạt nhẽo so với những giá trị tinh thần quý báu như sự bình an nội tâm.

parents teach their children to recognize the preciousnesses of family bonds.

Cha mẹ dạy con cái nhận thức về những giá trị của tình cảm gia đình.

geologists traveled deep into the mine to find these mineralogical preciousnesses.

Các nhà địa chất đã đi sâu vào lòng mỏ để tìm kiếm những giá trị khoáng sản quý báu này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay