preordain

[Mỹ]/ˌpriːɔː'deɪn/
[Anh]/ˌpriɔr'den/

Dịch

vt. định trước, xác định trước
Word Forms
thì quá khứpreordained
quá khứ phân từpreordained
hiện tại phân từpreordaining
ngôi thứ ba số ítpreordains

Câu ví dụ

It is believed that fate preordains our future.

Người ta tin rằng số phận đã định trước tương lai của chúng ta.

Some people believe that everything is preordained by a higher power.

Một số người tin rằng mọi thứ đều do một thế lực cao hơn định trước.

The prophecy seemed to preordain the outcome of the battle.

Lời tiên tri có vẻ như đã định trước kết quả của trận chiến.

Some religions teach that events are preordained by a divine plan.

Một số tôn giáo dạy rằng các sự kiện được định trước bởi một kế hoạch thiêng định.

She felt like her destiny was preordained from birth.

Cô cảm thấy số phận của mình đã được định trước từ khi sinh ra.

The ancient Greeks believed that fate preordained all events.

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng số phận đã định trước mọi sự kiện.

The prophet claimed to preordain the future of the kingdom.

Nhà tiên tri tuyên bố đã định trước tương lai của vương quốc.

The decision seemed to be preordained by the circumstances.

Quyết định có vẻ như đã được định trước bởi hoàn cảnh.

Some people think that love is preordained and cannot be controlled.

Một số người nghĩ rằng tình yêu được định trước và không thể kiểm soát.

The ancient texts seemed to preordain the rise of a great leader.

Các văn bản cổ xưa có vẻ như đã định trước sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay