preparative steps
các bước chuẩn bị
preparative work
công việc chuẩn bị
preparative phase
giai đoạn chuẩn bị
preparative measures
các biện pháp chuẩn bị
preparative process
quy trình chuẩn bị
preparative techniques
các kỹ thuật chuẩn bị
preparative analysis
phân tích chuẩn bị
preparative activities
các hoạt động chuẩn bị
preparative materials
vật liệu chuẩn bị
preparative solutions
các giải pháp chuẩn bị
she made a preparative plan for the upcoming event.
Cô ấy đã lập một kế hoạch chuẩn bị cho sự kiện sắp tới.
the preparative steps were crucial for the experiment's success.
Những bước chuẩn bị rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
he took preparative measures before the trip.
Anh ấy đã thực hiện các biện pháp chuẩn bị trước chuyến đi.
they held a preparative meeting to discuss the project.
Họ đã tổ chức một cuộc họp chuẩn bị để thảo luận về dự án.
the preparative phase of the project lasted several months.
Giai đoạn chuẩn bị của dự án kéo dài trong vài tháng.
she focused on preparative research for her thesis.
Cô ấy tập trung vào nghiên cứu chuẩn bị cho luận án của mình.
preparative work is essential for a smooth transition.
Công việc chuẩn bị là điều cần thiết cho sự chuyển đổi suôn sẻ.
they invested in preparative tools for the new software.
Họ đã đầu tư vào các công cụ chuẩn bị cho phần mềm mới.
his preparative actions helped avoid potential issues.
Những hành động chuẩn bị của anh ấy đã giúp tránh các vấn đề tiềm ẩn.
preparative techniques can enhance the quality of results.
Các kỹ thuật chuẩn bị có thể nâng cao chất lượng kết quả.
preparative steps
các bước chuẩn bị
preparative work
công việc chuẩn bị
preparative phase
giai đoạn chuẩn bị
preparative measures
các biện pháp chuẩn bị
preparative process
quy trình chuẩn bị
preparative techniques
các kỹ thuật chuẩn bị
preparative analysis
phân tích chuẩn bị
preparative activities
các hoạt động chuẩn bị
preparative materials
vật liệu chuẩn bị
preparative solutions
các giải pháp chuẩn bị
she made a preparative plan for the upcoming event.
Cô ấy đã lập một kế hoạch chuẩn bị cho sự kiện sắp tới.
the preparative steps were crucial for the experiment's success.
Những bước chuẩn bị rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
he took preparative measures before the trip.
Anh ấy đã thực hiện các biện pháp chuẩn bị trước chuyến đi.
they held a preparative meeting to discuss the project.
Họ đã tổ chức một cuộc họp chuẩn bị để thảo luận về dự án.
the preparative phase of the project lasted several months.
Giai đoạn chuẩn bị của dự án kéo dài trong vài tháng.
she focused on preparative research for her thesis.
Cô ấy tập trung vào nghiên cứu chuẩn bị cho luận án của mình.
preparative work is essential for a smooth transition.
Công việc chuẩn bị là điều cần thiết cho sự chuyển đổi suôn sẻ.
they invested in preparative tools for the new software.
Họ đã đầu tư vào các công cụ chuẩn bị cho phần mềm mới.
his preparative actions helped avoid potential issues.
Những hành động chuẩn bị của anh ấy đã giúp tránh các vấn đề tiềm ẩn.
preparative techniques can enhance the quality of results.
Các kỹ thuật chuẩn bị có thể nâng cao chất lượng kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay