pro-vaccine stance
thái độ ủng hộ vaccine
pro-vaccine advocate
người ủng hộ vaccine
being pro-vaccine
ủng hộ vaccine
pro-vaccine movement
phong trào ủng hộ vaccine
strongly pro-vaccine
ủng hộ vaccine mạnh mẽ
was pro-vaccine
đã ủng hộ vaccine
pro-vaccine policies
chính sách ủng hộ vaccine
become pro-vaccine
trở thành người ủng hộ vaccine
pro-vaccine research
nghiên cứu ủng hộ vaccine
remain pro-vaccine
vẫn ủng hộ vaccine
the doctor strongly advocated for pro-vaccine policies to protect public health.
Bác sĩ đã mạnh mẽ ủng hộ các chính sách ủng hộ vắc xin để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
we need widespread pro-vaccine education to combat misinformation.
Chúng ta cần giáo dục rộng rãi về việc ủng hộ vắc xin để chống lại thông tin sai lệch.
the scientific community is overwhelmingly pro-vaccine in its stance on disease prevention.
Thế giới khoa học hầu hết đều ủng hộ vắc xin trong lập trường về phòng ngừa bệnh tật.
a pro-vaccine campaign can significantly reduce the spread of preventable illnesses.
Một chiến dịch ủng hộ vắc xin có thể làm giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.
the government launched a new pro-vaccine initiative targeting vulnerable populations.
Chính phủ đã triển khai một sáng kiến mới ủng hộ vắc xin nhắm đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
it's crucial to support pro-vaccine efforts to ensure herd immunity.
Rất quan trọng để ủng hộ các nỗ lực ủng hộ vắc xin để đảm bảo miễn dịch cộng đồng.
many parents are making the pro-vaccine choice for their children's well-being.
Nhiều bậc phụ huynh đang chọn ủng hộ vắc xin vì lợi ích của con cái họ.
the research clearly demonstrates the benefits of a pro-vaccine approach.
Nghiên cứu rõ ràng cho thấy lợi ích của cách tiếp cận ủng hộ vắc xin.
a strong pro-vaccine message is essential in promoting public health awareness.
Một thông điệp mạnh mẽ ủng hộ vắc xin là cần thiết trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng.
the organization actively promotes pro-vaccine information on its website.
Tổ chức tích cực quảng bá thông tin ủng hộ vắc xin trên trang web của họ.
we must counter anti-vaccine narratives with factual, pro-vaccine data.
Chúng ta phải phản bác các câu chuyện chống vắc xin bằng dữ liệu thực tế, ủng hộ vắc xin.
pro-vaccine stance
thái độ ủng hộ vaccine
pro-vaccine advocate
người ủng hộ vaccine
being pro-vaccine
ủng hộ vaccine
pro-vaccine movement
phong trào ủng hộ vaccine
strongly pro-vaccine
ủng hộ vaccine mạnh mẽ
was pro-vaccine
đã ủng hộ vaccine
pro-vaccine policies
chính sách ủng hộ vaccine
become pro-vaccine
trở thành người ủng hộ vaccine
pro-vaccine research
nghiên cứu ủng hộ vaccine
remain pro-vaccine
vẫn ủng hộ vaccine
the doctor strongly advocated for pro-vaccine policies to protect public health.
Bác sĩ đã mạnh mẽ ủng hộ các chính sách ủng hộ vắc xin để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
we need widespread pro-vaccine education to combat misinformation.
Chúng ta cần giáo dục rộng rãi về việc ủng hộ vắc xin để chống lại thông tin sai lệch.
the scientific community is overwhelmingly pro-vaccine in its stance on disease prevention.
Thế giới khoa học hầu hết đều ủng hộ vắc xin trong lập trường về phòng ngừa bệnh tật.
a pro-vaccine campaign can significantly reduce the spread of preventable illnesses.
Một chiến dịch ủng hộ vắc xin có thể làm giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.
the government launched a new pro-vaccine initiative targeting vulnerable populations.
Chính phủ đã triển khai một sáng kiến mới ủng hộ vắc xin nhắm đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
it's crucial to support pro-vaccine efforts to ensure herd immunity.
Rất quan trọng để ủng hộ các nỗ lực ủng hộ vắc xin để đảm bảo miễn dịch cộng đồng.
many parents are making the pro-vaccine choice for their children's well-being.
Nhiều bậc phụ huynh đang chọn ủng hộ vắc xin vì lợi ích của con cái họ.
the research clearly demonstrates the benefits of a pro-vaccine approach.
Nghiên cứu rõ ràng cho thấy lợi ích của cách tiếp cận ủng hộ vắc xin.
a strong pro-vaccine message is essential in promoting public health awareness.
Một thông điệp mạnh mẽ ủng hộ vắc xin là cần thiết trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng.
the organization actively promotes pro-vaccine information on its website.
Tổ chức tích cực quảng bá thông tin ủng hộ vắc xin trên trang web của họ.
we must counter anti-vaccine narratives with factual, pro-vaccine data.
Chúng ta phải phản bác các câu chuyện chống vắc xin bằng dữ liệu thực tế, ủng hộ vắc xin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay