adj. Hành động trước để ngăn ngừa vấn đề hoặc tạo ra kết quả tích cực n. Dạng số nhiều của proactive; các biện pháp, chiến lược hoặc phương pháp chủ động
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!