proctocele

[Mỹ]/ˈprɒktəsiːl/
[Anh]/ˈprɑktəsiːl/

Dịch

n. Sự sa trực tràng vào âm đạo, một loại sa cơ quan chậu.
Các dạng của từ
số nhiềuproctoceles

Cụm từ & Cách kết hợp

proctocele surgery

Phẫu thuật sa trực tràng

proctocele repair

Sửa chữa sa trực tràng

proctocele patient

Bệnh nhân sa trực tràng

proctocele treatment

Điều trị sa trực tràng

severe proctocele

SA trực tràng nặng

proctocele symptoms

Dấu hiệu sa trực tràng

proctocele diagnosis

Chẩn đoán sa trực tràng

proctocele cause

Nguyên nhân sa trực tràng

proctocele complication

Tai biến sa trực tràng

proctocele risk

Rủi ro sa trực tràng

Câu ví dụ

the surgeon diagnosed a small proctocele during the digital rectal examination.

Bác sĩ đã chẩn đoán một túi trực tràng nhỏ trong khi khám trực tràng bằng tay.

patients with a proctocele often report difficulty with bowel movements.

Bệnh nhân bị túi trực tràng thường báo cáo gặp khó khăn trong việc đi tiêu.

severe proctocele might require surgical intervention to repair the rectal wall.

Túi trực tràng nặng có thể cần can thiệp phẫu thuật để sửa chữa thành ruột.

a proctocele often occurs due to weakened pelvic floor muscles.

Túi trực tràng thường xảy ra do cơ sàn chậu yếu.

the doctor recommended a defecography to confirm the presence of a proctocele.

Bác sĩ đã khuyên nên làm chụp X-quang khi đi tiêu để xác nhận sự hiện diện của túi trực tràng.

treatment for a symptomatic proctocele may include stool softeners and a high-fiber diet.

Điều trị cho túi trực tràng có triệu chứng có thể bao gồm thuốc làm mềm phân và chế độ ăn giàu chất xơ.

a rectocele, also known as a proctocele, involves a bulge in the rectum.

Một túi trực tràng, còn được gọi là túi trực tràng, liên quan đến một khối phình ở trực tràng.

pelvic floor physical therapy is a conservative treatment option for proctocele.

Liệu pháp vật lý sàn chậu là một phương pháp điều trị bảo thủ cho túi trực tràng.

chronic constipation is a significant risk factor for developing a proctocele.

Táo bón mãn tính là một yếu tố nguy cơ quan trọng trong việc phát triển túi trực tràng.

symptoms of a proctocele can include a sensation of incomplete evacuation.

Các triệu chứng của túi trực tràng có thể bao gồm cảm giác chưa đi tiêu hết.

a large proctocele may protrude through the vaginal opening in women.

Một túi trực tràng lớn có thể nhô ra qua lỗ âm đạo ở phụ nữ.

management of a proctocele often begins with dietary and lifestyle modifications.

Quản lý túi trực tràng thường bắt đầu bằng việc thay đổi chế độ ăn và lối sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay