proffered advice
đề xuất lời khuyên
proffered help
đề xuất giúp đỡ
proffered assistance
đề xuất hỗ trợ
proffered opinion
đề xuất ý kiến
proffered solution
đề xuất giải pháp
proffered support
đề xuất sự hỗ trợ
proffered invitation
đề xuất lời mời
proffered services
đề xuất dịch vụ
proffered gift
đề xuất quà tặng
proffered insight
đề xuất cái nhìn sâu sắc
she proffered her assistance during the project.
Cô ấy đề nghị giúp đỡ trong suốt dự án.
he proffered a suggestion that improved our plans.
Anh ấy đưa ra một gợi ý cải thiện kế hoạch của chúng tôi.
the waiter proffered the menu to the guests.
Người bồi bàn đưa thực đơn cho khách.
they proffered their opinions on the matter.
Họ đưa ra ý kiến của họ về vấn đề đó.
she proffered a piece of advice that was very helpful.
Cô ấy đưa ra một lời khuyên rất hữu ích.
he proffered his hand to help her up.
Anh ấy đưa tay ra để giúp cô ấy đứng dậy.
the teacher proffered extra help to struggling students.
Giáo viên cung cấp thêm sự giúp đỡ cho những học sinh đang gặp khó khăn.
during the meeting, she proffered several innovative ideas.
Trong cuộc họp, cô ấy đưa ra một số ý tưởng sáng tạo.
he proffered a heartfelt apology for his mistakes.
Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì những sai lầm của mình.
the expert proffered insights into the latest trends.
Chuyên gia đưa ra những hiểu biết sâu sắc về những xu hướng mới nhất.
proffered advice
đề xuất lời khuyên
proffered help
đề xuất giúp đỡ
proffered assistance
đề xuất hỗ trợ
proffered opinion
đề xuất ý kiến
proffered solution
đề xuất giải pháp
proffered support
đề xuất sự hỗ trợ
proffered invitation
đề xuất lời mời
proffered services
đề xuất dịch vụ
proffered gift
đề xuất quà tặng
proffered insight
đề xuất cái nhìn sâu sắc
she proffered her assistance during the project.
Cô ấy đề nghị giúp đỡ trong suốt dự án.
he proffered a suggestion that improved our plans.
Anh ấy đưa ra một gợi ý cải thiện kế hoạch của chúng tôi.
the waiter proffered the menu to the guests.
Người bồi bàn đưa thực đơn cho khách.
they proffered their opinions on the matter.
Họ đưa ra ý kiến của họ về vấn đề đó.
she proffered a piece of advice that was very helpful.
Cô ấy đưa ra một lời khuyên rất hữu ích.
he proffered his hand to help her up.
Anh ấy đưa tay ra để giúp cô ấy đứng dậy.
the teacher proffered extra help to struggling students.
Giáo viên cung cấp thêm sự giúp đỡ cho những học sinh đang gặp khó khăn.
during the meeting, she proffered several innovative ideas.
Trong cuộc họp, cô ấy đưa ra một số ý tưởng sáng tạo.
he proffered a heartfelt apology for his mistakes.
Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì những sai lầm của mình.
the expert proffered insights into the latest trends.
Chuyên gia đưa ra những hiểu biết sâu sắc về những xu hướng mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay