promenaded

[Mỹ]/ˈprɒm.ɪ.næd/
[Anh]/ˈprɑː.mə.neɪd/

Dịch

v. đi bộ hoặc đi dạo ở nơi công cộng để giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

promenaded along

đi dạo dọc theo

promenaded in pairs

đi dạo theo đôi

promenaded at dusk

đi dạo khi màn đêm buông xuống

promenaded together

đi dạo cùng nhau

promenaded through parks

đi dạo qua các công viên

promenaded under stars

đi dạo dưới ánh sao

promenaded after dinner

đi dạo sau bữa tối

promenaded with friends

đi dạo với bạn bè

promenaded in silence

đi dạo trong im lặng

Câu ví dụ

they promenaded along the beach at sunset.

Họ đi dạo dọc theo bãi biển khi hoàng hôn.

we often promenaded through the city park on weekends.

Chúng tôi thường đi dạo qua công viên thành phố vào cuối tuần.

the couple promenaded hand in hand, enjoying the warm weather.

Đôi vợ chồng nắm tay nhau đi dạo, tận hưởng thời tiết ấm áp.

she promenaded gracefully, attracting the attention of passersby.

Cô ấy đi dạo một cách duyên dáng, thu hút sự chú ý của những người đi đường.

after dinner, they promenaded around the neighborhood.

Sau bữa tối, họ đi dạo quanh khu phố.

on holiday, we promenaded through the historic district.

Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đi dạo qua khu vực lịch sử.

they enjoyed a leisurely promenaded in the botanical garden.

Họ tận hưởng một buổi đi dạo thoải mái trong vườn thực vật.

every evening, she promenaded by the river to clear her mind.

Mỗi buổi tối, cô ấy đi dạo dọc theo sông để giải tỏa tâm trí.

we promenaded under the cherry blossoms during spring.

Chúng tôi đi dạo dưới những cây hoa anh đào vào mùa xuân.

he often promenaded with his dog in the local park.

Anh ấy thường đi dạo với chó của mình trong công viên địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay