She has a reputation for being promiscuous.
Cô ấy có danh tiếng về việc không chung thủy.
He was known for his promiscuous behavior.
Anh ta nổi tiếng với hành vi không chung thủy.
Promiscuous relationships can lead to emotional complications.
Những mối quan hệ không chung thủy có thể dẫn đến những phức tạp về mặt cảm xúc.
The promiscuous use of antibiotics can lead to drug resistance.
Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
She was criticized for her promiscuous spending habits.
Cô ấy bị chỉ trích vì thói tiêu tiền bừa bãi.
Promiscuous behavior can have negative consequences.
Hành vi không chung thủy có thể có những hậu quả tiêu cực.
Promiscuous networking can sometimes backfire.
Việc kết nối không có mục tiêu đôi khi có thể phản tác dụng.
He was warned about the dangers of promiscuous drug use.
Anh ta đã được cảnh báo về những nguy hiểm của việc sử dụng ma túy bừa bãi.
Promiscuous sharing of personal information online can lead to privacy breaches.
Việc chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi trên mạng có thể dẫn đến vi phạm quyền riêng tư.
The company has a policy against promiscuous use of company resources.
Công ty có chính sách chống lại việc sử dụng tài sản của công ty bừa bãi.
She has a reputation for being promiscuous.
Cô ấy có danh tiếng về việc không chung thủy.
He was known for his promiscuous behavior.
Anh ta nổi tiếng với hành vi không chung thủy.
Promiscuous relationships can lead to emotional complications.
Những mối quan hệ không chung thủy có thể dẫn đến những phức tạp về mặt cảm xúc.
The promiscuous use of antibiotics can lead to drug resistance.
Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
She was criticized for her promiscuous spending habits.
Cô ấy bị chỉ trích vì thói tiêu tiền bừa bãi.
Promiscuous behavior can have negative consequences.
Hành vi không chung thủy có thể có những hậu quả tiêu cực.
Promiscuous networking can sometimes backfire.
Việc kết nối không có mục tiêu đôi khi có thể phản tác dụng.
He was warned about the dangers of promiscuous drug use.
Anh ta đã được cảnh báo về những nguy hiểm của việc sử dụng ma túy bừa bãi.
Promiscuous sharing of personal information online can lead to privacy breaches.
Việc chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi trên mạng có thể dẫn đến vi phạm quyền riêng tư.
The company has a policy against promiscuous use of company resources.
Công ty có chính sách chống lại việc sử dụng tài sản của công ty bừa bãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay