propagandist

[Mỹ]/ˌprɔpə'gændist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà tuyên truyền
adj. tuyên truyền
Word Forms
số nhiềupropagandists

Cụm từ & Cách kết hợp

government propagandist

chuyên gia tuyên truyền của chính phủ

Câu ví dụ

propagandists claimed that he was treating with the enemy.

những người truyền bá tuyên truyền cho rằng ông ta đang đối xử với kẻ thù.

The matter was discussed exparte by propagandists on both sides.

Vấn đề đã được các nhà truyền bá tuyên truyền trên cả hai bên thảo luận một cách riêng tư.

The government hired a skilled propagandist to promote their agenda.

Chính phủ đã thuê một người truyền bá tuyên truyền lành nghề để quảng bá chương trình nghị sự của họ.

The propagandist used emotional manipulation to sway public opinion.

Người truyền bá tuyên truyền đã sử dụng thao túng cảm xúc để tác động đến dư luận.

The propagandist spread false information to deceive the public.

Người truyền bá tuyên truyền lan truyền thông tin sai lệch để đánh lừa công chúng.

The propagandist's tactics were exposed by investigative journalists.

Chiến thuật của người truyền bá tuyên truyền đã bị phơi bày bởi các nhà báo điều tra.

The propagandist's speeches were filled with rhetoric and exaggeration.

Những bài phát biểu của người truyền bá tuyên truyền tràn ngập những lời hoa mỹ và cường điệu.

The propagandist's messages were carefully crafted to manipulate public perception.

Những thông điệp của người truyền bá tuyên truyền được xây dựng cẩn thận để thao túng nhận thức của công chúng.

The propagandist's influence extended to social media platforms.

Ảnh hưởng của người truyền bá tuyên truyền mở rộng đến các nền tảng truyền thông xã hội.

The propagandist's agenda was to shape public opinion in favor of the ruling party.

Mục đích của người truyền bá tuyên truyền là định hình dư luận để ủng hộ đảng cầm quyền.

The propagandist's tactics were condemned as unethical and manipulative.

Chiến thuật của người truyền bá tuyên truyền bị lên án là phi đạo đức và thao túng.

The propagandist's efforts to control the narrative were met with resistance from independent media.

Những nỗ lực kiểm soát câu chuyện của người truyền bá tuyên truyền đã gặp phải sự phản kháng từ các phương tiện truyền thông độc lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay