protectants

[Mỹ]/prəˈtɛktənts/
[Anh]/prəˈtɛktənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất hoặc chất phụ gia bảo vệ được áp dụng cho cây trồng hoặc cây trồng để ngăn ngừa thiệt hại từ sâu bệnh hoặc căng thẳng môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

sun protectants

Bảo vệ da dưới ánh nắng

skin protectants

Bảo vệ da

uv protectants

Bảo vệ tia UV

wood protectants

Bảo vệ gỗ

leather protectants

Bảo vệ da thú

fabric protectants

Bảo vệ vải

rust protectants

Bảo vệ gỉ sét

metal protectants

Bảo vệ kim loại

applying protectants

Áp dụng chất bảo vệ

using protectants

Sử dụng chất bảo vệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay