provocateur

[Mỹ]/ˌprɔvɔkɑ:'tə:r/
[Anh]/proˌvɑkəˈtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gián điệp, kẻ phản bội; kẻ phá hoại, kẻ xúi giục.
Word Forms
số nhiềuprovocateurs

Cụm từ & Cách kết hợp

agent provocateur

kẻ khiêu khích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay