psychologising

[Mỹ]/ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.zɪŋ/
[Anh]/ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.zɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

stop psychologising

stop psychologising me

you're psychologising

he's psychologising

she's psychologising

too much psychologising

i hate psychologising

without psychologising

stop all psychologising

always psychologising

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay