| số nhiều | psychonomicss |
psychonomics research
nghiên cứu tâm lý học
psychonomics laboratory
phòng thí nghiệm tâm lý học
psychonomics experiment
thí nghiệm tâm lý học
psychonomics findings
kết quả nghiên cứu tâm lý học
psychonomics data
dữ liệu tâm lý học
psychonomics research
nghiên cứu tâm lý học
psychonomics laboratory
phòng thí nghiệm tâm lý học
psychonomics experiment
thí nghiệm tâm lý học
psychonomics findings
kết quả nghiên cứu tâm lý học
psychonomics data
dữ liệu tâm lý học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay