scientists are working to increase publicknowledge about climate change.
Các nhà khoa học đang nỗ lực tăng cường kiến thức công cộng về biến đổi khí hậu.
the organization aims to spread publicknowledge to underserved communities.
Tổ chức này nhằm lan tỏa kiến thức công cộng đến các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ.
publicknowledge about health issues helps prevent diseases.
Kiến thức công cộng về các vấn đề sức khỏe giúp ngăn ngừa bệnh tật.
many people lack sufficient publicknowledge about their rights.
Rất nhiều người thiếu kiến thức công cộng đầy đủ về quyền của họ.
the museum provides publicknowledge about local history.
Bảo tàng cung cấp kiến thức công cộng về lịch sử địa phương.
schools play a crucial role in building publicknowledge.
Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kiến thức công cộng.
media outlets should verify publicknowledge before publishing.
Các cơ quan truyền thông nên kiểm chứng kiến thức công cộng trước khi xuất bản.
publicknowledge base on this topic is constantly evolving.
Cơ sở kiến thức công cộng về chủ đề này đang không ngừng phát triển.
government websites serve as reliable sources of publicknowledge.
Các trang web chính phủ đóng vai trò là nguồn thông tin đáng tin cậy về kiến thức công cộng.
we need to promote publicknowledge about cybersecurity.
Chúng ta cần thúc đẩy kiến thức công cộng về an ninh mạng.
the workshop focuses on sharing publicknowledge with beginners.
Chương trình workshop tập trung vào việc chia sẻ kiến thức công cộng với những người mới bắt đầu.
access to publicknowledge is essential for democratic participation.
Truy cập kiến thức công cộng là điều cần thiết cho sự tham gia dân chủ.
there's a significant publicknowledge gap in financial literacy.
Có sự chênh lệch đáng kể về kiến thức công cộng trong tài chính.
digital literacy programs help bridge the publicknowledge gap.
Các chương trình giáo dục kỹ năng số giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức công cộng.
publicknowledge about vaccination remains incomplete in some regions.
Kiến thức công cộng về tiêm chủng vẫn còn thiếu sót ở một số khu vực.
scientists are working to increase publicknowledge about climate change.
Các nhà khoa học đang nỗ lực tăng cường kiến thức công cộng về biến đổi khí hậu.
the organization aims to spread publicknowledge to underserved communities.
Tổ chức này nhằm lan tỏa kiến thức công cộng đến các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ.
publicknowledge about health issues helps prevent diseases.
Kiến thức công cộng về các vấn đề sức khỏe giúp ngăn ngừa bệnh tật.
many people lack sufficient publicknowledge about their rights.
Rất nhiều người thiếu kiến thức công cộng đầy đủ về quyền của họ.
the museum provides publicknowledge about local history.
Bảo tàng cung cấp kiến thức công cộng về lịch sử địa phương.
schools play a crucial role in building publicknowledge.
Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kiến thức công cộng.
media outlets should verify publicknowledge before publishing.
Các cơ quan truyền thông nên kiểm chứng kiến thức công cộng trước khi xuất bản.
publicknowledge base on this topic is constantly evolving.
Cơ sở kiến thức công cộng về chủ đề này đang không ngừng phát triển.
government websites serve as reliable sources of publicknowledge.
Các trang web chính phủ đóng vai trò là nguồn thông tin đáng tin cậy về kiến thức công cộng.
we need to promote publicknowledge about cybersecurity.
Chúng ta cần thúc đẩy kiến thức công cộng về an ninh mạng.
the workshop focuses on sharing publicknowledge with beginners.
Chương trình workshop tập trung vào việc chia sẻ kiến thức công cộng với những người mới bắt đầu.
access to publicknowledge is essential for democratic participation.
Truy cập kiến thức công cộng là điều cần thiết cho sự tham gia dân chủ.
there's a significant publicknowledge gap in financial literacy.
Có sự chênh lệch đáng kể về kiến thức công cộng trong tài chính.
digital literacy programs help bridge the publicknowledge gap.
Các chương trình giáo dục kỹ năng số giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức công cộng.
publicknowledge about vaccination remains incomplete in some regions.
Kiến thức công cộng về tiêm chủng vẫn còn thiếu sót ở một số khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay