puddingwife

[Mỹ]/pʊdɪŋwaɪf/
[Anh]/pʊdɪŋwaɪf/

Dịch

n. Lời nói tắt trên Internet: biệt danh cho một người phụ nữ yêu pudding, thường được dùng để chỉ một người vợ thích pudding; Y khoa (cá học): một loài cá biển được gọi là cá lợn phát xạ (cá lợn biển phát xạ).
Các dạng của từ
số nhiềupuddingwives

Cụm từ & Cách kết hợp

the puddingwife

Vietnamese_translation

my puddingwife

Vietnamese_translation

puddingwives

Vietnamese_translation

puddingwife's

Vietnamese_translation

a puddingwife

Vietnamese_translation

sweet puddingwife

Vietnamese_translation

puddingwife recipe

Vietnamese_translation

puddingwife pudding

Vietnamese_translation

old puddingwife

Vietnamese_translation

puddingwife story

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay