| số nhiều | pulleys |
belt pulley
puly dây đai
guide pulley
puly dẫn hướng
pulley block
puly ròng rọc
motor pulley
puly động cơ
crank pulley
puly trục khuỷu
The pulley system made it easier to lift heavy objects.
Hệ thống ròng rọc giúp việc nâng các vật nặng trở nên dễ dàng hơn.
The pulley is a simple machine that can change the direction of a force.
Ròng rọc là một máy đơn giản có thể thay đổi hướng của lực.
The pulley was used to hoist the flag to the top of the pole.
Ròng rọc được sử dụng để kéo cờ lên đỉnh cột.
The pulley in the garage helped to lift the car's engine.
Ròng rọc trong nhà để xe giúp nâng động cơ ô tô.
The pulley system is commonly used in construction to lift heavy materials.
Hệ thống ròng rọc thường được sử dụng trong xây dựng để nâng các vật liệu nặng.
The well was equipped with a pulley to draw water from the depths.
Giếng được trang bị ròng rọc để lấy nước từ dưới lòng đất.
The pulley rope snapped under the weight of the load.
Dây ròng rọc bị đứt dưới sức nặng của tải trọng.
The workers used a pulley to raise the beams into place.
Những người công nhân sử dụng ròng rọc để nâng các dầm vào vị trí.
The pulley system was essential for moving the heavy machinery.
Hệ thống ròng rọc là điều cần thiết để di chuyển các thiết bị nặng.
The ship's pulley system helped raise the anchor from the seabed.
Hệ thống ròng rọc của tàu giúp nâng neo từ đáy biển.
He laughed, touched the rope, and set the pulley to working.
Anh ấy cười, chạm vào sợi dây thừng và cho ròng rọc bắt đầu hoạt động.
Nguồn: The Little PrinceHe had a pulley system — to raise and lower the paintings.
Anh ấy có một hệ thống ròng rọc - để nâng và hạ các bức tranh.
Nguồn: Secrets of MasterpiecesAll the stars will be wells with a rusty pulley.
Tất cả các ngôi sao sẽ là những giếng có một ròng rọc gỉ.
Nguồn: The Little PrinceThey navigate the sled down the track using a pulley system.
Họ điều khiển chiếc thuyền trượt xuống đường ray bằng hệ thống ròng rọc.
Nguồn: Vox opinionThey had no machines in those days - rollers and pulleys at most.
Họ không có máy móc vào những ngày đó - nhiều nhất là con lăn và ròng rọc.
Nguồn: A Brief History of the WorldIt weighed about 700 pounds and had to be lowered by a pulley system.
Nó nặng khoảng 700 pound và phải được hạ xuống bằng hệ thống ròng rọc.
Nguồn: One Hundred Thousand WhysThe fancy hide-out has a climbing wall, a bucket pulley and a spiral slide.
Hang động lộng lẫy có một bức tường leo núi, một ròng rọc xô và một đường trượt xoắn ốc.
Nguồn: VOA Standard December 2015 CollectionNo, the zipper'snot the problem.The lack of a pulley and severalburly men is the problem.
Không, lỗi không phải ở khóa kéo. Thiếu ròng rọc và một vài người đàn ông lực lưỡng mới là vấn đề.
Nguồn: Ugly Betty Season 1Because of the pulley, and the rope, what you gave me to drink was like music.
Nhờ có ròng rọc và sợi dây thừng, thứ bạn cho tôi uống giống như âm nhạc.
Nguồn: The Little PrinceThe creak of the pulley was all you could hear, and water, drip-dripping inside the earth.
Tiếng kêu cót két của ròng rọc là tất cả những gì bạn có thể nghe thấy, và nước, nhỏ giọt bên trong lòng đất.
Nguồn: New York Timesbelt pulley
puly dây đai
guide pulley
puly dẫn hướng
pulley block
puly ròng rọc
motor pulley
puly động cơ
crank pulley
puly trục khuỷu
The pulley system made it easier to lift heavy objects.
Hệ thống ròng rọc giúp việc nâng các vật nặng trở nên dễ dàng hơn.
The pulley is a simple machine that can change the direction of a force.
Ròng rọc là một máy đơn giản có thể thay đổi hướng của lực.
The pulley was used to hoist the flag to the top of the pole.
Ròng rọc được sử dụng để kéo cờ lên đỉnh cột.
The pulley in the garage helped to lift the car's engine.
Ròng rọc trong nhà để xe giúp nâng động cơ ô tô.
The pulley system is commonly used in construction to lift heavy materials.
Hệ thống ròng rọc thường được sử dụng trong xây dựng để nâng các vật liệu nặng.
The well was equipped with a pulley to draw water from the depths.
Giếng được trang bị ròng rọc để lấy nước từ dưới lòng đất.
The pulley rope snapped under the weight of the load.
Dây ròng rọc bị đứt dưới sức nặng của tải trọng.
The workers used a pulley to raise the beams into place.
Những người công nhân sử dụng ròng rọc để nâng các dầm vào vị trí.
The pulley system was essential for moving the heavy machinery.
Hệ thống ròng rọc là điều cần thiết để di chuyển các thiết bị nặng.
The ship's pulley system helped raise the anchor from the seabed.
Hệ thống ròng rọc của tàu giúp nâng neo từ đáy biển.
He laughed, touched the rope, and set the pulley to working.
Anh ấy cười, chạm vào sợi dây thừng và cho ròng rọc bắt đầu hoạt động.
Nguồn: The Little PrinceHe had a pulley system — to raise and lower the paintings.
Anh ấy có một hệ thống ròng rọc - để nâng và hạ các bức tranh.
Nguồn: Secrets of MasterpiecesAll the stars will be wells with a rusty pulley.
Tất cả các ngôi sao sẽ là những giếng có một ròng rọc gỉ.
Nguồn: The Little PrinceThey navigate the sled down the track using a pulley system.
Họ điều khiển chiếc thuyền trượt xuống đường ray bằng hệ thống ròng rọc.
Nguồn: Vox opinionThey had no machines in those days - rollers and pulleys at most.
Họ không có máy móc vào những ngày đó - nhiều nhất là con lăn và ròng rọc.
Nguồn: A Brief History of the WorldIt weighed about 700 pounds and had to be lowered by a pulley system.
Nó nặng khoảng 700 pound và phải được hạ xuống bằng hệ thống ròng rọc.
Nguồn: One Hundred Thousand WhysThe fancy hide-out has a climbing wall, a bucket pulley and a spiral slide.
Hang động lộng lẫy có một bức tường leo núi, một ròng rọc xô và một đường trượt xoắn ốc.
Nguồn: VOA Standard December 2015 CollectionNo, the zipper'snot the problem.The lack of a pulley and severalburly men is the problem.
Không, lỗi không phải ở khóa kéo. Thiếu ròng rọc và một vài người đàn ông lực lưỡng mới là vấn đề.
Nguồn: Ugly Betty Season 1Because of the pulley, and the rope, what you gave me to drink was like music.
Nhờ có ròng rọc và sợi dây thừng, thứ bạn cho tôi uống giống như âm nhạc.
Nguồn: The Little PrinceThe creak of the pulley was all you could hear, and water, drip-dripping inside the earth.
Tiếng kêu cót két của ròng rọc là tất cả những gì bạn có thể nghe thấy, và nước, nhỏ giọt bên trong lòng đất.
Nguồn: New York TimesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay