| số nhiều | pustules |
painful pustule
mụn mủ đau nhức
infected pustule
mụn mủ nhiễm trùng
pus-filled pustule
mụn mủ chứa mủ
The pustule healed and scarred.
Mụn nhọt lành và để lại sẹo.
The pustule on his arm burst and oozed pus.
Mủ trên cánh tay anh ta vỡ ra và chảy mủ.
The doctor drained the pustule to relieve the pressure.
Bác sĩ đã rút mủ để giảm áp lực.
Her face was covered in painful pustules from the allergic reaction.
Khuôn mặt cô ấy bị bao phủ bởi những mủ viêm đau do phản ứng dị ứng.
The pustule was so swollen and red that it was hard to miss.
Mủ viêm sưng và đỏ đến mức rất khó để bỏ qua.
The pustule was a sign of infection that needed immediate attention.
Mủ viêm là dấu hiệu của nhiễm trùng cần được điều trị ngay lập tức.
He winced in pain as the nurse touched the pustule on his back.
Anh rùng mình vì đau khi y tá chạm vào mủ viêm trên lưng anh.
The pustule was filled with a thick, yellowish fluid.
Mủ viêm chứa đầy chất lỏng màu vàng đậm.
The pustule was itchy and uncomfortable, making him want to scratch it.
Mủ viêm ngứa và khó chịu, khiến anh muốn gãi nó.
The pustule formed a raised bump on her skin.
Mủ viêm tạo thành một nốt phồng lên trên da của cô ấy.
She applied a warm compress to the pustule to help it heal.
Cô ấy áp dụng một miếng chườm ấm lên mủ viêm để giúp nó lành.
painful pustule
mụn mủ đau nhức
infected pustule
mụn mủ nhiễm trùng
pus-filled pustule
mụn mủ chứa mủ
The pustule healed and scarred.
Mụn nhọt lành và để lại sẹo.
The pustule on his arm burst and oozed pus.
Mủ trên cánh tay anh ta vỡ ra và chảy mủ.
The doctor drained the pustule to relieve the pressure.
Bác sĩ đã rút mủ để giảm áp lực.
Her face was covered in painful pustules from the allergic reaction.
Khuôn mặt cô ấy bị bao phủ bởi những mủ viêm đau do phản ứng dị ứng.
The pustule was so swollen and red that it was hard to miss.
Mủ viêm sưng và đỏ đến mức rất khó để bỏ qua.
The pustule was a sign of infection that needed immediate attention.
Mủ viêm là dấu hiệu của nhiễm trùng cần được điều trị ngay lập tức.
He winced in pain as the nurse touched the pustule on his back.
Anh rùng mình vì đau khi y tá chạm vào mủ viêm trên lưng anh.
The pustule was filled with a thick, yellowish fluid.
Mủ viêm chứa đầy chất lỏng màu vàng đậm.
The pustule was itchy and uncomfortable, making him want to scratch it.
Mủ viêm ngứa và khó chịu, khiến anh muốn gãi nó.
The pustule formed a raised bump on her skin.
Mủ viêm tạo thành một nốt phồng lên trên da của cô ấy.
She applied a warm compress to the pustule to help it heal.
Cô ấy áp dụng một miếng chườm ấm lên mủ viêm để giúp nó lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay