quasipolynomial

[Mỹ]/ˌkwɒziˌpɒlɪˈnəʊmiəl/
[Anh]/ˌkwɑːziˌpɑːlɪˈnoʊmiəl/

Dịch

adj. dường như là đa thức; có đặc điểm của đa thức nhưng với một số biến đổi hoặc biến đổi
n. một hàm số là đa thức trong các biến đã được biến đổi, đặc biệt là đa thức trong logarit của các biến đầu vào

Cụm từ & Cách kết hợp

quasipolynomial time

thời gian gần đa thức

quasipolynomial algorithms

thuật toán gần đa thức

quasipolynomial growth

sự phát triển gần đa thức

quasipolynomial function

hàm gần đa thức

quasipolynomial complexity

độ phức tạp gần đa thức

quasipolynomial bounds

giới hạn gần đa thức

quasipolynomial approximation

xấp xỉ gần đa thức

quasipolynomial interpolation

phép nội suy gần đa thức

quasipolynomial behavior

hành vi gần đa thức

quasipolynomial solutions

nghiệm gần đa thức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay