quins

[Mỹ]/kwɪnz/
[Anh]/kwɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. năm con cái được sinh ra trong một lần sinh; năm đứa trẻ được sinh ra từ cùng một người mẹ cùng một lúc

Cụm từ & Cách kết hợp

quins and more

các con rối và hơn thế nữa

quins on stage

các con rối trên sân khấu

quins in town

các con rối trong thị trấn

quins for fun

các con rối để vui vẻ

quins in fashion

các con rối thời trang

quins at play

các con rối đang chơi

quins in action

các con rối hành động

quins for show

các con rối cho buổi biểu diễn

quins in sync

các con rối đồng bộ

quins on tour

các con rối đi lưu diễn

Câu ví dụ

we spotted a group of quins in the park.

Chúng tôi đã nhìn thấy một nhóm quins trong công viên.

the quins are known for their playful nature.

Các quins nổi tiếng với tính cách nghịch ngợm của chúng.

she has three quins, and they keep her busy.

Cô ấy có ba người con quins và chúng khiến cô ấy bận rộn.

quins often share similar interests and hobbies.

Các quins thường chia sẻ những sở thích và sở thích tương tự.

the quins dressed alike for the family photo.

Các quins đã mặc giống nhau cho bức ảnh gia đình.

raising quins can be both challenging and rewarding.

Nuôi dạy các quins có thể vừa khó khăn vừa bổ ích.

quins often have a special bond with each other.

Các quins thường có mối liên kết đặc biệt với nhau.

parents of quins need to be well-organized.

Các bậc cha mẹ của quins cần phải có tổ chức tốt.

quins can sometimes confuse their teachers.

Đôi khi, các quins có thể khiến giáo viên bối rối.

it’s fun to watch how quins interact with one another.

Thật vui khi xem cách các quins tương tác với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay