rampart

[Mỹ]/'ræmpɑ:t/
[Anh]/ˈræmˌpɑrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành lũy; tường đất phòng thủ
vt. bao quanh bằng thành lũy; bảo vệ.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítramparts
số nhiềuramparts

Câu ví dụ

a massive rampart of stone.

một cứa thành đá khổng lồ.

The castle was surrounded by a strong rampart.

Lâu đài bị bao quanh bởi một hào lũy kiên cố.

The soldiers defended the city from the rampart.

Các binh lính đã bảo vệ thành phố từ hào lũy.

The enemy tried to breach the rampart.

Kẻ thù đã cố gắng phá vỡ hào lũy.

The rampart provided a strategic advantage during battles.

Hào lũy mang lại lợi thế chiến lược trong các trận chiến.

The ancient city's rampart still stands tall.

Hào lũy của thành phố cổ vẫn còn đứng vững.

Archers were stationed along the rampart.

Các cung thủ được bố trí dọc theo hào lũy.

The rampart was reinforced with additional fortifications.

Hào lũy được gia cố với các công trình phòng thủ bổ sung.

The view from the rampart was breathtaking.

Cảnh tượng từ trên hào lũy thật ngoạn mục.

The rampart was a symbol of the city's strength.

Hào lũy là biểu tượng của sức mạnh của thành phố.

The soldiers patrolled along the rampart at night.

Các binh lính tuần tra dọc theo hào lũy vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay