ramps

[Mỹ]/ræmps/
[Anh]/ræmps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cấu trúc nghiêng được sử dụng để tiếp cận
v.tăng cường hoặc làm mạnh thêm

Cụm từ & Cách kết hợp

loading ramps

rãnh tải

access ramps

rãnh tiếp cận

wheelchair ramps

rãnh xe lăn

service ramps

rãnh dịch vụ

truck ramps

rãnh xe tải

portable ramps

rãnh di động

mobile ramps

rãnh di động

safety ramps

rãnh an toàn

aluminum ramps

rãnh nhôm

ramp systems

hệ thống rãnh

Câu ví dụ

the truck drove up the ramps to unload the cargo.

chiếc xe tải đã lái lên các đường dốc để dỡ hàng hóa.

they installed ramps for easier access to the building.

họ đã lắp đặt các đường dốc để dễ dàng tiếp cận tòa nhà hơn.

ramps are essential for wheelchair accessibility.

các đường dốc rất cần thiết cho khả năng tiếp cận của xe lăn bánh.

the skateboard park features various ramps for tricks.

khu vực trượt ván có nhiều đường dốc khác nhau để thực hiện các trò.

he carefully walked down the ramps to avoid slipping.

anh ta cẩn thận đi xuống các đường dốc để tránh bị trượt.

ramps can help improve the flow of traffic in busy areas.

các đường dốc có thể giúp cải thiện lưu lượng giao thông ở những khu vực đông đúc.

they are building new ramps at the airport for better accessibility.

họ đang xây dựng các đường dốc mới tại sân bay để dễ dàng tiếp cận hơn.

ramps are often used in loading docks for heavy equipment.

các đường dốc thường được sử dụng trong khu vực bốc hàng cho thiết bị nặng.

children love to ride their bikes down the ramps at the park.

trẻ em thích đi xe đạp xuống các đường dốc tại công viên.

we need to ensure the ramps are safe for all users.

chúng ta cần đảm bảo rằng các đường dốc an toàn cho tất cả người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay