| số nhiều | rapists |
The serial rapist has struck again.
Kẻ cưỡng hiếp liên tiếp đã gây ra vụ việc lần nữa.
A rapist butchered his victim with a razor.
Một kẻ cưỡng bức đã hành quyết nạn nhân của mình bằng một lưỡi dao cạo.
Some Austrians, ungratefully, nicknamed it the “Looter's memorial” or the “Unknown rapist”.
Một số người Áo, một cách bất nghĩa, đã đặt tên cho nó là “Tượng đài của kẻ cướp” hoặc “Kẻ cưỡng hiếp vô danh”.
sexual assault by a rapist
Xâm hại tình dục bởi một kẻ cưỡng hiếp
rapist sentenced to prison
Kẻ cưỡng hiếp bị kết án tù
rapist on the loose
Kẻ cưỡng hiếp vẫn còn ở ngoài đường
victim of a rapist
Nạn nhân của một kẻ cưỡng hiếp
rapist caught on camera
Kẻ cưỡng hiếp bị ghi lại bởi camera
rapist released on bail
Kẻ cưỡng hiếp được thả tại ngoại
The serial rapist has struck again.
Kẻ cưỡng hiếp liên tiếp đã gây ra vụ việc lần nữa.
A rapist butchered his victim with a razor.
Một kẻ cưỡng bức đã hành quyết nạn nhân của mình bằng một lưỡi dao cạo.
Some Austrians, ungratefully, nicknamed it the “Looter's memorial” or the “Unknown rapist”.
Một số người Áo, một cách bất nghĩa, đã đặt tên cho nó là “Tượng đài của kẻ cướp” hoặc “Kẻ cưỡng hiếp vô danh”.
sexual assault by a rapist
Xâm hại tình dục bởi một kẻ cưỡng hiếp
rapist sentenced to prison
Kẻ cưỡng hiếp bị kết án tù
rapist on the loose
Kẻ cưỡng hiếp vẫn còn ở ngoài đường
victim of a rapist
Nạn nhân của một kẻ cưỡng hiếp
rapist caught on camera
Kẻ cưỡng hiếp bị ghi lại bởi camera
rapist released on bail
Kẻ cưỡng hiếp được thả tại ngoại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay