rapturous applause
sự hoan hô nhiệt liệt
rapturous joy
niềm vui hân hoan
rapturous reception
sự đón tiếp nhiệt tình
The audience gave a rapturous applause at the end of the performance.
Khán giả đã dành tặng sự cổ vũ nhiệt tình cuồng nhiệt vào cuối buổi biểu diễn.
She received rapturous praise for her outstanding performance.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi nhiệt tình cuồng nhiệt cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
The team's victory was met with rapturous celebrations.
Chiến thắng của đội đã được chào đón bằng những cuộc ăn mừng nhiệt tình cuồng nhiệt.
The rapturous cheers filled the stadium as the home team scored a goal.
Những tiếng hò reo nhiệt tình cuồng nhiệt đã lan tỏa khắp sân vận động khi đội nhà ghi bàn.
The newlyweds shared a rapturous kiss on their wedding day.
Cô dâu chú rể trao nhau một nụ hôn nhiệt tình cuồng nhiệt vào ngày cưới của họ.
The rapturous reviews of the movie led to a surge in ticket sales.
Những đánh giá nhiệt tình cuồng nhiệt về bộ phim đã dẫn đến sự tăng đột biến trong doanh số bán vé.
She was in a state of rapturous joy upon receiving the good news.
Cô ấy tràn ngập niềm vui cuồng nhiệt khi nhận được tin tốt.
The rapturous response from the crowd motivated the band to perform even better.
Phản ứng nhiệt tình cuồng nhiệt từ đám đông đã thúc đẩy ban nhạc biểu diễn tốt hơn nữa.
His rapturous expression showed how much he loved the surprise gift.
Biểu cảm nhiệt tình cuồng nhiệt của anh ấy cho thấy anh ấy yêu quý món quà bất ngờ đó như thế nào.
The rapturous atmosphere at the party made everyone feel happy and relaxed.
Không khí nhiệt tình cuồng nhiệt tại buổi tiệc khiến mọi người cảm thấy hạnh phúc và thư giãn.
rapturous applause
sự hoan hô nhiệt liệt
rapturous joy
niềm vui hân hoan
rapturous reception
sự đón tiếp nhiệt tình
The audience gave a rapturous applause at the end of the performance.
Khán giả đã dành tặng sự cổ vũ nhiệt tình cuồng nhiệt vào cuối buổi biểu diễn.
She received rapturous praise for her outstanding performance.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi nhiệt tình cuồng nhiệt cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
The team's victory was met with rapturous celebrations.
Chiến thắng của đội đã được chào đón bằng những cuộc ăn mừng nhiệt tình cuồng nhiệt.
The rapturous cheers filled the stadium as the home team scored a goal.
Những tiếng hò reo nhiệt tình cuồng nhiệt đã lan tỏa khắp sân vận động khi đội nhà ghi bàn.
The newlyweds shared a rapturous kiss on their wedding day.
Cô dâu chú rể trao nhau một nụ hôn nhiệt tình cuồng nhiệt vào ngày cưới của họ.
The rapturous reviews of the movie led to a surge in ticket sales.
Những đánh giá nhiệt tình cuồng nhiệt về bộ phim đã dẫn đến sự tăng đột biến trong doanh số bán vé.
She was in a state of rapturous joy upon receiving the good news.
Cô ấy tràn ngập niềm vui cuồng nhiệt khi nhận được tin tốt.
The rapturous response from the crowd motivated the band to perform even better.
Phản ứng nhiệt tình cuồng nhiệt từ đám đông đã thúc đẩy ban nhạc biểu diễn tốt hơn nữa.
His rapturous expression showed how much he loved the surprise gift.
Biểu cảm nhiệt tình cuồng nhiệt của anh ấy cho thấy anh ấy yêu quý món quà bất ngờ đó như thế nào.
The rapturous atmosphere at the party made everyone feel happy and relaxed.
Không khí nhiệt tình cuồng nhiệt tại buổi tiệc khiến mọi người cảm thấy hạnh phúc và thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay