re-warm soup
đun nóng lại súp
re-warming leftovers
đun nóng lại thức ăn còn dư
re-warm gently
đun nóng nhẹ nhàng
can i re-warm?
Tôi có thể đun nóng lại không?
re-warmed milk
sữa đã được đun nóng lại
re-warm it now
đun nóng nó ngay bây giờ
re-warming food
đun nóng lại thức ăn
re-warm quickly
đun nóng nhanh chóng
re-warm plate
đun nóng lại đĩa
re-warm coffee
đun nóng lại cà phê
i need to re-warm the soup before serving it.
Tôi cần làm ấm lại súp trước khi phục vụ.
can you re-warm my coffee, please? it's cold.
Bạn có thể làm ấm lại cà phê của tôi được không? Nó đang lạnh.
the leftover pizza can be re-warmed in the oven.
Bánh pizza còn dư có thể được làm ấm lại trong lò nướng.
it's a good idea to re-warm the milk for the baby.
Làm ấm lại sữa cho trẻ em là một ý tưởng tốt.
the chef decided to re-warm the sauce before adding it to the pasta.
Người đầu bếp đã quyết định làm ấm lại sốt trước khi thêm vào mì.
we can re-warm the pastries in the toaster oven.
Chúng ta có thể làm ấm lại các món bánh mì trong lò nướng bánh mì.
don't forget to re-warm the dinner rolls.
Đừng quên làm ấm lại những chiếc bánh mì tối.
the hotel offered to re-warm our food for us.
Khách sạn đã đề nghị làm ấm lại bữa ăn của chúng tôi.
i'll re-warm the gravy so it's ready for dinner.
Tôi sẽ làm ấm lại nước sốt để nó sẵn sàng cho bữa tối.
the microwave is perfect for quickly re-warming leftovers.
Microwave là lựa chọn lý tưởng để làm ấm lại thức ăn còn dư một cách nhanh chóng.
remember to re-warm the bread before serving with the soup.
Hãy nhớ làm ấm lại bánh mì trước khi phục vụ cùng với súp.
re-warm soup
đun nóng lại súp
re-warming leftovers
đun nóng lại thức ăn còn dư
re-warm gently
đun nóng nhẹ nhàng
can i re-warm?
Tôi có thể đun nóng lại không?
re-warmed milk
sữa đã được đun nóng lại
re-warm it now
đun nóng nó ngay bây giờ
re-warming food
đun nóng lại thức ăn
re-warm quickly
đun nóng nhanh chóng
re-warm plate
đun nóng lại đĩa
re-warm coffee
đun nóng lại cà phê
i need to re-warm the soup before serving it.
Tôi cần làm ấm lại súp trước khi phục vụ.
can you re-warm my coffee, please? it's cold.
Bạn có thể làm ấm lại cà phê của tôi được không? Nó đang lạnh.
the leftover pizza can be re-warmed in the oven.
Bánh pizza còn dư có thể được làm ấm lại trong lò nướng.
it's a good idea to re-warm the milk for the baby.
Làm ấm lại sữa cho trẻ em là một ý tưởng tốt.
the chef decided to re-warm the sauce before adding it to the pasta.
Người đầu bếp đã quyết định làm ấm lại sốt trước khi thêm vào mì.
we can re-warm the pastries in the toaster oven.
Chúng ta có thể làm ấm lại các món bánh mì trong lò nướng bánh mì.
don't forget to re-warm the dinner rolls.
Đừng quên làm ấm lại những chiếc bánh mì tối.
the hotel offered to re-warm our food for us.
Khách sạn đã đề nghị làm ấm lại bữa ăn của chúng tôi.
i'll re-warm the gravy so it's ready for dinner.
Tôi sẽ làm ấm lại nước sốt để nó sẵn sàng cho bữa tối.
the microwave is perfect for quickly re-warming leftovers.
Microwave là lựa chọn lý tưởng để làm ấm lại thức ăn còn dư một cách nhanh chóng.
remember to re-warm the bread before serving with the soup.
Hãy nhớ làm ấm lại bánh mì trước khi phục vụ cùng với súp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay