| số nhiều | readjustments |
make readjustments
điều chỉnh lại
require readjustment
yêu cầu điều chỉnh lại
undergo a readjustment
chịu một sự điều chỉnh lại
After the merger, the company had to undergo a readjustment of its organizational structure.
Sau khi sáp nhập, công ty phải trải qua quá trình điều chỉnh lại cấu trúc tổ chức.
She is currently going through a period of readjustment after moving to a new city.
Cô ấy hiện đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh sau khi chuyển đến một thành phố mới.
The readjustment of the schedule caused some confusion among the team members.
Việc điều chỉnh lịch trình đã gây ra một số nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
He needed some time for readjustment after returning from a long trip abroad.
Anh ấy cần một chút thời gian để điều chỉnh sau khi trở về từ một chuyến đi dài ở nước ngoài.
The readjustment of prices led to an increase in sales for the company.
Việc điều chỉnh giá cả đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán hàng cho công ty.
The readjustment of the project timeline was necessary due to unexpected delays.
Việc điều chỉnh thời hạn dự án là cần thiết do những sự chậm trễ không mong muốn.
The readjustment of the budget required approval from the board of directors.
Việc điều chỉnh ngân sách cần được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
She felt a sense of relief after the readjustment of her work responsibilities.
Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi điều chỉnh lại các trách nhiệm công việc của mình.
The readjustment process may take some time to fully implement.
Quá trình điều chỉnh có thể mất một thời gian để thực hiện hoàn toàn.
Readjustment is often necessary when circumstances change unexpectedly.
Điều chỉnh thường cần thiết khi hoàn cảnh thay đổi bất ngờ.
make readjustments
điều chỉnh lại
require readjustment
yêu cầu điều chỉnh lại
undergo a readjustment
chịu một sự điều chỉnh lại
After the merger, the company had to undergo a readjustment of its organizational structure.
Sau khi sáp nhập, công ty phải trải qua quá trình điều chỉnh lại cấu trúc tổ chức.
She is currently going through a period of readjustment after moving to a new city.
Cô ấy hiện đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh sau khi chuyển đến một thành phố mới.
The readjustment of the schedule caused some confusion among the team members.
Việc điều chỉnh lịch trình đã gây ra một số nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
He needed some time for readjustment after returning from a long trip abroad.
Anh ấy cần một chút thời gian để điều chỉnh sau khi trở về từ một chuyến đi dài ở nước ngoài.
The readjustment of prices led to an increase in sales for the company.
Việc điều chỉnh giá cả đã dẫn đến sự gia tăng doanh số bán hàng cho công ty.
The readjustment of the project timeline was necessary due to unexpected delays.
Việc điều chỉnh thời hạn dự án là cần thiết do những sự chậm trễ không mong muốn.
The readjustment of the budget required approval from the board of directors.
Việc điều chỉnh ngân sách cần được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
She felt a sense of relief after the readjustment of her work responsibilities.
Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi điều chỉnh lại các trách nhiệm công việc của mình.
The readjustment process may take some time to fully implement.
Quá trình điều chỉnh có thể mất một thời gian để thực hiện hoàn toàn.
Readjustment is often necessary when circumstances change unexpectedly.
Điều chỉnh thường cần thiết khi hoàn cảnh thay đổi bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay