real-time data
dữ liệu thời gian thực
real-time updates
cập nhật thời gian thực
real-time analysis
phân tích thời gian thực
real-time monitoring
giám sát thời gian thực
real-time feedback
phản hồi thời gian thực
real-time communication
giao tiếp thời gian thực
real-time system
hệ thống thời gian thực
in real-time
trong thời gian thực
real-time access
truy cập thời gian thực
real-time processing
xử lý thời gian thực
we need real-time data to make informed decisions.
Chúng ta cần dữ liệu thời gian thực để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the live stream provided real-time updates on the game.
Luồng phát trực tiếp cung cấp các bản cập nhật thời gian thực về trò chơi.
real-time communication is crucial for effective teamwork.
Giao tiếp thời gian thực rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
the system offers real-time monitoring of network performance.
Hệ thống cung cấp khả năng giám sát hiệu suất mạng thời gian thực.
real-time feedback helps improve the user experience.
Phản hồi thời gian thực giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
the stock market provides real-time price quotes.
Thị trường chứng khoán cung cấp báo giá giá cả thời gian thực.
we use real-time analytics to track website traffic.
Chúng tôi sử dụng phân tích thời gian thực để theo dõi lưu lượng truy cập trang web.
the emergency response team relied on real-time location data.
Đội ngũ ứng phó khẩn cấp dựa vào dữ liệu vị trí thời gian thực.
real-time translation apps are becoming increasingly popular.
Các ứng dụng dịch thuật thời gian thực ngày càng trở nên phổ biến.
the software provides real-time collaboration features.
Phần mềm cung cấp các tính năng cộng tác thời gian thực.
real-time video conferencing allows for seamless meetings.
Hội nghị truyền hình video thời gian thực cho phép các cuộc họp diễn ra liền mạch.
real-time data
dữ liệu thời gian thực
real-time updates
cập nhật thời gian thực
real-time analysis
phân tích thời gian thực
real-time monitoring
giám sát thời gian thực
real-time feedback
phản hồi thời gian thực
real-time communication
giao tiếp thời gian thực
real-time system
hệ thống thời gian thực
in real-time
trong thời gian thực
real-time access
truy cập thời gian thực
real-time processing
xử lý thời gian thực
we need real-time data to make informed decisions.
Chúng ta cần dữ liệu thời gian thực để đưa ra các quyết định sáng suốt.
the live stream provided real-time updates on the game.
Luồng phát trực tiếp cung cấp các bản cập nhật thời gian thực về trò chơi.
real-time communication is crucial for effective teamwork.
Giao tiếp thời gian thực rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
the system offers real-time monitoring of network performance.
Hệ thống cung cấp khả năng giám sát hiệu suất mạng thời gian thực.
real-time feedback helps improve the user experience.
Phản hồi thời gian thực giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
the stock market provides real-time price quotes.
Thị trường chứng khoán cung cấp báo giá giá cả thời gian thực.
we use real-time analytics to track website traffic.
Chúng tôi sử dụng phân tích thời gian thực để theo dõi lưu lượng truy cập trang web.
the emergency response team relied on real-time location data.
Đội ngũ ứng phó khẩn cấp dựa vào dữ liệu vị trí thời gian thực.
real-time translation apps are becoming increasingly popular.
Các ứng dụng dịch thuật thời gian thực ngày càng trở nên phổ biến.
the software provides real-time collaboration features.
Phần mềm cung cấp các tính năng cộng tác thời gian thực.
real-time video conferencing allows for seamless meetings.
Hội nghị truyền hình video thời gian thực cho phép các cuộc họp diễn ra liền mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay