realismo

[Mỹ]/rɪˈælɪzəm/
[Anh]/riˈælɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong trào nghệ thuật hoặc văn học thể hiện các chủ đề như chúng thực sự là, không có sự lý tưởng hóa hoặc lãng mạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic realismo

thực chứng nghệ thuật

literary realismo

thực chứng văn học

social realismo

thực chứng xã hội

critical realismo

thực chứng phê phán

magic realismo

thực chứng kỳ ảo

neorealismo film

thực chứng phim mới

poetic realismo

thực chứng thơ ca

psychological realismo

thực chứng tâm lý

surealismo vs realismo

siêu thực vs thực chứng

realismo painting

thực chứng hội họa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay