| số nhiều | rearguards |
The rearguard defended the castle against the enemy's attack.
Hàng hậu vệ đã bảo vệ lâu đài trước cuộc tấn công của kẻ thù.
The rearguard of the army was responsible for protecting the supplies.
Hàng hậu vệ của quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ nguồn cung cấp.
The rearguard action slowed down the enemy's advance.
Hành động của hàng hậu vệ đã làm chậm bước tiến của kẻ thù.
The rearguard troops held their ground against the enemy forces.
Quân đội hàng hậu vệ đã giữ vững vị trí của họ trước lực lượng địch.
The rearguard unit covered the retreat of the main army.
Đơn vị hàng hậu vệ đã bảo vệ cuộc rút lui của quân chủ lực.
The rearguard commander issued orders to fortify their position.
Người chỉ huy hàng hậu vệ đã ra lệnh củng cố vị trí của họ.
The rearguard soldiers were exhausted but determined to hold their position.
Các binh lính hàng hậu vệ rất mệt mỏi nhưng kiên quyết giữ vững vị trí của họ.
The rearguard skirmish resulted in heavy casualties on both sides.
Cuộc giao tranh của hàng hậu vệ đã gây ra nhiều thương vong cho cả hai bên.
The rearguard cavalry provided cover for the retreating infantry.
Kỵ binh hàng hậu vệ đã bảo vệ cho bộ binh đang rút lui.
The rearguard strategy was crucial in protecting the main force from being surrounded.
Chiến lược của hàng hậu vệ rất quan trọng trong việc bảo vệ lực lượng chính khỏi bị bao vây.
The rearguard defended the castle against the enemy's attack.
Hàng hậu vệ đã bảo vệ lâu đài trước cuộc tấn công của kẻ thù.
The rearguard of the army was responsible for protecting the supplies.
Hàng hậu vệ của quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ nguồn cung cấp.
The rearguard action slowed down the enemy's advance.
Hành động của hàng hậu vệ đã làm chậm bước tiến của kẻ thù.
The rearguard troops held their ground against the enemy forces.
Quân đội hàng hậu vệ đã giữ vững vị trí của họ trước lực lượng địch.
The rearguard unit covered the retreat of the main army.
Đơn vị hàng hậu vệ đã bảo vệ cuộc rút lui của quân chủ lực.
The rearguard commander issued orders to fortify their position.
Người chỉ huy hàng hậu vệ đã ra lệnh củng cố vị trí của họ.
The rearguard soldiers were exhausted but determined to hold their position.
Các binh lính hàng hậu vệ rất mệt mỏi nhưng kiên quyết giữ vững vị trí của họ.
The rearguard skirmish resulted in heavy casualties on both sides.
Cuộc giao tranh của hàng hậu vệ đã gây ra nhiều thương vong cho cả hai bên.
The rearguard cavalry provided cover for the retreating infantry.
Kỵ binh hàng hậu vệ đã bảo vệ cho bộ binh đang rút lui.
The rearguard strategy was crucial in protecting the main force from being surrounded.
Chiến lược của hàng hậu vệ rất quan trọng trong việc bảo vệ lực lượng chính khỏi bị bao vây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay