rebeccas

[Mỹ]/riˈbɛkə/
[Anh]/riˈbɛkə/

Dịch

n. Một tên gọi nữ.; Trong Kinh Thánh, Rebecca là vợ của Isaac và là mẹ của Esau và Jacob.

Cụm từ & Cách kết hợp

rebeccas garden

vườn của rebecca

rebeccas book

sách của rebecca

rebeccas party

tiệc của rebecca

rebeccas dress

váy của rebecca

rebeccas friends

những người bạn của rebecca

rebeccas house

ngôi nhà của rebecca

rebeccas story

câu chuyện của rebecca

rebeccas job

công việc của rebecca

rebeccas family

gia đình của rebecca

rebeccas advice

lời khuyên của rebecca

Câu ví dụ

rebecca's favorite book is on the shelf.

Cuốn sách yêu thích của rebecca ở trên kệ.

rebecca enjoys painting in her free time.

Rebecca thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

rebecca has a talent for playing the piano.

Rebecca có tài chơi piano.

everyone loves rebecca's cheerful personality.

Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của rebecca.

rebecca plans to travel to europe next summer.

Rebecca dự định sẽ đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.

rebecca is studying hard for her exams.

Rebecca đang học rất chăm chỉ để thi.

rebecca baked a delicious cake for the party.

Rebecca đã nướng một chiếc bánh ngon tuyệt vời cho bữa tiệc.

rebecca always helps her friends with their problems.

Rebecca luôn giúp đỡ bạn bè của cô ấy với những vấn đề của họ.

rebecca's dog is very playful and friendly.

Chú chó của rebecca rất nghịch ngợm và thân thiện.

rebecca enjoys hiking on weekends with her family.

Rebecca thích đi bộ đường dài vào cuối tuần với gia đình của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay