rebeccas garden
vườn của rebecca
rebeccas book
sách của rebecca
rebeccas party
tiệc của rebecca
rebeccas dress
váy của rebecca
rebeccas friends
những người bạn của rebecca
rebeccas house
ngôi nhà của rebecca
rebeccas story
câu chuyện của rebecca
rebeccas job
công việc của rebecca
rebeccas family
gia đình của rebecca
rebeccas advice
lời khuyên của rebecca
rebecca's favorite book is on the shelf.
Cuốn sách yêu thích của rebecca ở trên kệ.
rebecca enjoys painting in her free time.
Rebecca thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
rebecca has a talent for playing the piano.
Rebecca có tài chơi piano.
everyone loves rebecca's cheerful personality.
Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của rebecca.
rebecca plans to travel to europe next summer.
Rebecca dự định sẽ đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.
rebecca is studying hard for her exams.
Rebecca đang học rất chăm chỉ để thi.
rebecca baked a delicious cake for the party.
Rebecca đã nướng một chiếc bánh ngon tuyệt vời cho bữa tiệc.
rebecca always helps her friends with their problems.
Rebecca luôn giúp đỡ bạn bè của cô ấy với những vấn đề của họ.
rebecca's dog is very playful and friendly.
Chú chó của rebecca rất nghịch ngợm và thân thiện.
rebecca enjoys hiking on weekends with her family.
Rebecca thích đi bộ đường dài vào cuối tuần với gia đình của cô ấy.
rebeccas garden
vườn của rebecca
rebeccas book
sách của rebecca
rebeccas party
tiệc của rebecca
rebeccas dress
váy của rebecca
rebeccas friends
những người bạn của rebecca
rebeccas house
ngôi nhà của rebecca
rebeccas story
câu chuyện của rebecca
rebeccas job
công việc của rebecca
rebeccas family
gia đình của rebecca
rebeccas advice
lời khuyên của rebecca
rebecca's favorite book is on the shelf.
Cuốn sách yêu thích của rebecca ở trên kệ.
rebecca enjoys painting in her free time.
Rebecca thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
rebecca has a talent for playing the piano.
Rebecca có tài chơi piano.
everyone loves rebecca's cheerful personality.
Mọi người đều yêu quý tính cách vui vẻ của rebecca.
rebecca plans to travel to europe next summer.
Rebecca dự định sẽ đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.
rebecca is studying hard for her exams.
Rebecca đang học rất chăm chỉ để thi.
rebecca baked a delicious cake for the party.
Rebecca đã nướng một chiếc bánh ngon tuyệt vời cho bữa tiệc.
rebecca always helps her friends with their problems.
Rebecca luôn giúp đỡ bạn bè của cô ấy với những vấn đề của họ.
rebecca's dog is very playful and friendly.
Chú chó của rebecca rất nghịch ngợm và thân thiện.
rebecca enjoys hiking on weekends with her family.
Rebecca thích đi bộ đường dài vào cuối tuần với gia đình của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay