| số nhiều | recastings |
recasting vote
Việt Nam dịch
recasting roles
Việt Nam dịch
recasting the film
Việt Nam dịch
recasting opportunity
Việt Nam dịch
recasting process
Việt Nam dịch
recasting budget
Việt Nam dịch
recast character
Việt Nam dịch
recasting scene
Việt Nam dịch
recasting plan
Việt Nam dịch
recasting project
Việt Nam dịch
the director is recasting the lead role due to scheduling conflicts.
Đạo diễn đang chọn lại diễn viên chính do xung đột lịch trình.
we need to recast the scene to better highlight the protagonist's struggle.
Chúng ta cần chọn lại cảnh quay để làm nổi bật hơn nỗ lực của nhân vật chính.
the studio decided to recast the villain for a more menacing presence.
Đại lý đã quyết định chọn lại vai phản diện để tạo sự đe dọa hơn.
the play's success hinged on recasting a crucial supporting character.
Thành công của vở kịch phụ thuộc vào việc chọn lại một vai phụ quan trọng.
the film underwent extensive recasting before the final cut was approved.
Phim đã trải qua quá trình chọn lại diễn viên rộng rãi trước khi bản cuối cùng được phê duyệt.
the network is recasting the show for a new season with a younger cast.
Mạng đang chọn lại diễn viên cho mùa mới với dàn diễn viên trẻ hơn.
the production team is recasting the role after the actor left the project.
Đội ngũ sản xuất đang chọn lại vai diễn sau khi diễn viên rời khỏi dự án.
the script required recasting several minor roles to improve chemistry.
Bản kịch yêu cầu chọn lại nhiều vai phụ để cải thiện sự hòa hợp.
the agency is recasting talent for a commercial campaign.
Cơ quan đang chọn lại diễn viên cho chiến dịch quảng cáo.
the director's vision necessitated recasting the entire ensemble.
Đạo diễn đã chọn lại toàn bộ dàn diễn viên do tầm nhìn của ông.
the showrunner is recasting the series to attract a wider audience.
Showrunner đang chọn lại dàn diễn viên cho loạt phim để thu hút khán giả rộng hơn.
recasting vote
Việt Nam dịch
recasting roles
Việt Nam dịch
recasting the film
Việt Nam dịch
recasting opportunity
Việt Nam dịch
recasting process
Việt Nam dịch
recasting budget
Việt Nam dịch
recast character
Việt Nam dịch
recasting scene
Việt Nam dịch
recasting plan
Việt Nam dịch
recasting project
Việt Nam dịch
the director is recasting the lead role due to scheduling conflicts.
Đạo diễn đang chọn lại diễn viên chính do xung đột lịch trình.
we need to recast the scene to better highlight the protagonist's struggle.
Chúng ta cần chọn lại cảnh quay để làm nổi bật hơn nỗ lực của nhân vật chính.
the studio decided to recast the villain for a more menacing presence.
Đại lý đã quyết định chọn lại vai phản diện để tạo sự đe dọa hơn.
the play's success hinged on recasting a crucial supporting character.
Thành công của vở kịch phụ thuộc vào việc chọn lại một vai phụ quan trọng.
the film underwent extensive recasting before the final cut was approved.
Phim đã trải qua quá trình chọn lại diễn viên rộng rãi trước khi bản cuối cùng được phê duyệt.
the network is recasting the show for a new season with a younger cast.
Mạng đang chọn lại diễn viên cho mùa mới với dàn diễn viên trẻ hơn.
the production team is recasting the role after the actor left the project.
Đội ngũ sản xuất đang chọn lại vai diễn sau khi diễn viên rời khỏi dự án.
the script required recasting several minor roles to improve chemistry.
Bản kịch yêu cầu chọn lại nhiều vai phụ để cải thiện sự hòa hợp.
the agency is recasting talent for a commercial campaign.
Cơ quan đang chọn lại diễn viên cho chiến dịch quảng cáo.
the director's vision necessitated recasting the entire ensemble.
Đạo diễn đã chọn lại toàn bộ dàn diễn viên do tầm nhìn của ông.
the showrunner is recasting the series to attract a wider audience.
Showrunner đang chọn lại dàn diễn viên cho loạt phim để thu hút khán giả rộng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay