rechristened

[Mỹ]/[riːˈkriːstənd]/
[Anh]/[rɪˈkristənd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt tên mới cho (cái gì đó); gọi tên lại; đặt tên mới cho (ai đó); gọi tên lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rechristened the ship

tái phong tên cho con tàu

officially rechristened

chính thức tái phong tên

rechristening ceremony

lễ tái phong tên

they rechristened it

họ đã tái phong tên nó

rechristened as such

được tái phong tên như vậy

rechristening the building

tái phong tên cho tòa nhà

newly rechristened

mới được tái phong tên

rechristened with care

được tái phong tên cẩn thận

rechristened last year

được tái phong tên năm ngoái

rechristening the area

tái phong tên cho khu vực

Câu ví dụ

the old bridge was rechristened the unity bridge after the merger.

Cây cầu cũ được đổi tên thành cầu Thống nhất sau vụ sáp nhập.

the ship was rechristened 'seafarer' with a formal ceremony.

Tàu biển được đổi tên thành 'Seafarer' trong một buổi lễ trang trọng.

the street was rechristened elm street to honor the local trees.

Con đường được đổi tên thành Elm Street để tôn vinh những cây địa phương.

the restaurant was rechristened 'bella vista' to reflect its view.

Nhà hàng được đổi tên thành 'Bella Vista' để phản ánh tầm nhìn của nó.

the software was rechristened 'phoenix' after a major update.

Phần mềm được đổi tên thành 'Phoenix' sau một bản cập nhật lớn.

the team was rechristened the 'tigers' to boost morale.

Đội ngũ được đổi tên thành 'Tigers' để tăng cường tinh thần.

the mountain peak was rechristened mount everest in honor of sir george everest.

Đỉnh núi được đổi tên thành Núi Everest để vinh danh Sir George Everest.

the company was rechristened 'global solutions' to broaden its scope.

Công ty được đổi tên thành 'Global Solutions' để mở rộng phạm vi hoạt động.

the garden was rechristened the 'rose garden' after extensive planting.

Khu vườn được đổi tên thành 'Rose Garden' sau khi trồng trọt rộng rãi.

the program was rechristened 'future leaders' to attract new participants.

Chương trình được đổi tên thành 'Future Leaders' để thu hút người tham gia mới.

the historic building was rechristened the heritage center to preserve its legacy.

Tòa nhà lịch sử được đổi tên thành Trung tâm Di sản để bảo tồn di sản của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay