rechristened the ship
tái phong tên cho con tàu
officially rechristened
chính thức tái phong tên
rechristening ceremony
lễ tái phong tên
they rechristened it
họ đã tái phong tên nó
rechristened as such
được tái phong tên như vậy
rechristening the building
tái phong tên cho tòa nhà
newly rechristened
mới được tái phong tên
rechristened with care
được tái phong tên cẩn thận
rechristened last year
được tái phong tên năm ngoái
rechristening the area
tái phong tên cho khu vực
the old bridge was rechristened the unity bridge after the merger.
Cây cầu cũ được đổi tên thành cầu Thống nhất sau vụ sáp nhập.
the ship was rechristened 'seafarer' with a formal ceremony.
Tàu biển được đổi tên thành 'Seafarer' trong một buổi lễ trang trọng.
the street was rechristened elm street to honor the local trees.
Con đường được đổi tên thành Elm Street để tôn vinh những cây địa phương.
the restaurant was rechristened 'bella vista' to reflect its view.
Nhà hàng được đổi tên thành 'Bella Vista' để phản ánh tầm nhìn của nó.
the software was rechristened 'phoenix' after a major update.
Phần mềm được đổi tên thành 'Phoenix' sau một bản cập nhật lớn.
the team was rechristened the 'tigers' to boost morale.
Đội ngũ được đổi tên thành 'Tigers' để tăng cường tinh thần.
the mountain peak was rechristened mount everest in honor of sir george everest.
Đỉnh núi được đổi tên thành Núi Everest để vinh danh Sir George Everest.
the company was rechristened 'global solutions' to broaden its scope.
Công ty được đổi tên thành 'Global Solutions' để mở rộng phạm vi hoạt động.
the garden was rechristened the 'rose garden' after extensive planting.
Khu vườn được đổi tên thành 'Rose Garden' sau khi trồng trọt rộng rãi.
the program was rechristened 'future leaders' to attract new participants.
Chương trình được đổi tên thành 'Future Leaders' để thu hút người tham gia mới.
the historic building was rechristened the heritage center to preserve its legacy.
Tòa nhà lịch sử được đổi tên thành Trung tâm Di sản để bảo tồn di sản của nó.
rechristened the ship
tái phong tên cho con tàu
officially rechristened
chính thức tái phong tên
rechristening ceremony
lễ tái phong tên
they rechristened it
họ đã tái phong tên nó
rechristened as such
được tái phong tên như vậy
rechristening the building
tái phong tên cho tòa nhà
newly rechristened
mới được tái phong tên
rechristened with care
được tái phong tên cẩn thận
rechristened last year
được tái phong tên năm ngoái
rechristening the area
tái phong tên cho khu vực
the old bridge was rechristened the unity bridge after the merger.
Cây cầu cũ được đổi tên thành cầu Thống nhất sau vụ sáp nhập.
the ship was rechristened 'seafarer' with a formal ceremony.
Tàu biển được đổi tên thành 'Seafarer' trong một buổi lễ trang trọng.
the street was rechristened elm street to honor the local trees.
Con đường được đổi tên thành Elm Street để tôn vinh những cây địa phương.
the restaurant was rechristened 'bella vista' to reflect its view.
Nhà hàng được đổi tên thành 'Bella Vista' để phản ánh tầm nhìn của nó.
the software was rechristened 'phoenix' after a major update.
Phần mềm được đổi tên thành 'Phoenix' sau một bản cập nhật lớn.
the team was rechristened the 'tigers' to boost morale.
Đội ngũ được đổi tên thành 'Tigers' để tăng cường tinh thần.
the mountain peak was rechristened mount everest in honor of sir george everest.
Đỉnh núi được đổi tên thành Núi Everest để vinh danh Sir George Everest.
the company was rechristened 'global solutions' to broaden its scope.
Công ty được đổi tên thành 'Global Solutions' để mở rộng phạm vi hoạt động.
the garden was rechristened the 'rose garden' after extensive planting.
Khu vườn được đổi tên thành 'Rose Garden' sau khi trồng trọt rộng rãi.
the program was rechristened 'future leaders' to attract new participants.
Chương trình được đổi tên thành 'Future Leaders' để thu hút người tham gia mới.
the historic building was rechristened the heritage center to preserve its legacy.
Tòa nhà lịch sử được đổi tên thành Trung tâm Di sản để bảo tồn di sản của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay