recoat

[Mỹ]/ˌriːˈkəʊt/
[Anh]/ˌriːˈkoʊt/

Dịch

vt. áp dụng một lớp phủ mới

Cụm từ & Cách kết hợp

recoat surface

phủ lại bề mặt

recoat layer

phủ lại lớp

recoat paint

phủ lại sơn

recoat finish

phủ lại lớp hoàn thiện

recoat area

phủ lại khu vực

recoat product

phủ lại sản phẩm

recoat application

phủ lại ứng dụng

recoat schedule

phủ lại lịch trình

recoat procedure

phủ lại quy trình

recoat technique

phủ lại kỹ thuật

Câu ví dụ

it's time to recoat the walls in the living room.

đã đến lúc cần sơn lại tường trong phòng khách.

we need to recoat the deck before summer.

chúng ta cần sơn lại sàn trước mùa hè.

the car needs a recoat of paint to look new again.

chiếc xe cần được sơn lại để trông mới lạ hơn.

after a few years, it's advisable to recoat the furniture.

sau vài năm, nên sơn lại đồ nội thất.

to protect the surface, you should recoat it regularly.

để bảo vệ bề mặt, bạn nên sơn lại thường xuyên.

they decided to recoat the floors with a glossy finish.

họ quyết định sơn lại sàn với lớp hoàn thiện bóng.

it's essential to recoat the roof to prevent leaks.

cần thiết phải sơn lại mái nhà để ngăn ngừa rò rỉ.

we plan to recoat the kitchen cabinets this weekend.

chúng tôi dự định sơn lại tủ bếp vào cuối tuần này.

he suggested we recoat the old metal gate to prevent rust.

anh ấy gợi ý sơn lại cổng kim loại cũ để ngăn ngừa rỉ sét.

before winter, it's wise to recoat the exterior of the house.

trước khi mùa đông đến, nên sơn lại mặt ngoài của ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay