recounts events
kể về các sự kiện
recounts stories
kể về những câu chuyện
recounts experiences
kể về những kinh nghiệm
recounts details
kể về những chi tiết
recounts history
kể về lịch sử
recounts memories
kể về những kỷ niệm
recounts incidents
kể về những sự cố
recounts findings
kể về những khám phá
recounts adventures
kể về những cuộc phiêu lưu
recounts challenges
kể về những thử thách
she recounts her childhood memories with great detail.
Cô ấy kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với rất nhiều chi tiết.
the author recounts the events leading to the revolution.
Tác giả kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.
he often recounts his travels around the world.
Anh ấy thường kể lại những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình.
the witness recounts what he saw during the incident.
Người chứng kiến kể lại những gì anh ta đã thấy trong sự cố.
during the interview, she recounts her professional journey.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy kể lại hành trình sự nghiệp của mình.
the documentary recounts the struggles of the community.
Tài liệu ghi lại những khó khăn của cộng đồng.
he recounts the story of how he started his business.
Anh ấy kể lại câu chuyện về cách anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
the teacher recounts the historical events to the students.
Giáo viên kể lại những sự kiện lịch sử cho học sinh.
she recounts the challenges she faced while studying abroad.
Cô ấy kể lại những thử thách mà cô ấy phải đối mặt khi học tập ở nước ngoài.
the speaker recounts his experiences in the war.
Người phát biểu kể lại những kinh nghiệm của anh ấy trong chiến tranh.
recounts events
kể về các sự kiện
recounts stories
kể về những câu chuyện
recounts experiences
kể về những kinh nghiệm
recounts details
kể về những chi tiết
recounts history
kể về lịch sử
recounts memories
kể về những kỷ niệm
recounts incidents
kể về những sự cố
recounts findings
kể về những khám phá
recounts adventures
kể về những cuộc phiêu lưu
recounts challenges
kể về những thử thách
she recounts her childhood memories with great detail.
Cô ấy kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình với rất nhiều chi tiết.
the author recounts the events leading to the revolution.
Tác giả kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.
he often recounts his travels around the world.
Anh ấy thường kể lại những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình.
the witness recounts what he saw during the incident.
Người chứng kiến kể lại những gì anh ta đã thấy trong sự cố.
during the interview, she recounts her professional journey.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy kể lại hành trình sự nghiệp của mình.
the documentary recounts the struggles of the community.
Tài liệu ghi lại những khó khăn của cộng đồng.
he recounts the story of how he started his business.
Anh ấy kể lại câu chuyện về cách anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
the teacher recounts the historical events to the students.
Giáo viên kể lại những sự kiện lịch sử cho học sinh.
she recounts the challenges she faced while studying abroad.
Cô ấy kể lại những thử thách mà cô ấy phải đối mặt khi học tập ở nước ngoài.
the speaker recounts his experiences in the war.
Người phát biểu kể lại những kinh nghiệm của anh ấy trong chiến tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay