rectilinear shape
hình dạng thẳng
rectilinear design
thiết kế thẳng
rectilinear motion
chuyển động thẳng
following a rectilinear path; rectilinear patterns in wallpaper.
đi theo một đường thẳng; họa tiết hình chữ nhật trong giấy dán tường.
The architect designed a rectilinear building with clean lines.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình chữ nhật với những đường nét rõ ràng.
The rectilinear pattern on the floor created a sense of order in the room.
Họa tiết hình chữ nhật trên sàn tạo ra cảm giác ngăn nắp trong phòng.
She preferred rectilinear furniture for its modern look.
Cô ấy thích đồ nội thất hình chữ nhật vì vẻ ngoài hiện đại của chúng.
The artist used rectilinear shapes in his abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hình chữ nhật trong bức tranh trừu tượng của mình.
The rectilinear path through the garden led to a peaceful pond.
Đường đi hình chữ nhật xuyên qua khu vườn dẫn đến một ao hồ yên bình.
The rectilinear design of the room made it feel spacious.
Thiết kế hình chữ nhật của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi.
Rectilinear lines are commonly used in minimalist art.
Đường thẳng hình chữ nhật thường được sử dụng trong nghệ thuật tối giản.
The rectilinear structure of the skyscraper stood out against the skyline.
Cấu trúc hình chữ nhật của tòa nhà chọc trời nổi bật trên đường chân trời.
The rectilinear arrangement of the tables in the restaurant allowed for easy movement.
Cách sắp xếp các bàn ăn hình chữ nhật trong nhà hàng cho phép di chuyển dễ dàng.
Rectilinear shapes can create a sense of stability and order in a design.
Các hình dạng hình chữ nhật có thể tạo ra cảm giác ổn định và trật tự trong thiết kế.
rectilinear shape
hình dạng thẳng
rectilinear design
thiết kế thẳng
rectilinear motion
chuyển động thẳng
following a rectilinear path; rectilinear patterns in wallpaper.
đi theo một đường thẳng; họa tiết hình chữ nhật trong giấy dán tường.
The architect designed a rectilinear building with clean lines.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình chữ nhật với những đường nét rõ ràng.
The rectilinear pattern on the floor created a sense of order in the room.
Họa tiết hình chữ nhật trên sàn tạo ra cảm giác ngăn nắp trong phòng.
She preferred rectilinear furniture for its modern look.
Cô ấy thích đồ nội thất hình chữ nhật vì vẻ ngoài hiện đại của chúng.
The artist used rectilinear shapes in his abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hình chữ nhật trong bức tranh trừu tượng của mình.
The rectilinear path through the garden led to a peaceful pond.
Đường đi hình chữ nhật xuyên qua khu vườn dẫn đến một ao hồ yên bình.
The rectilinear design of the room made it feel spacious.
Thiết kế hình chữ nhật của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi.
Rectilinear lines are commonly used in minimalist art.
Đường thẳng hình chữ nhật thường được sử dụng trong nghệ thuật tối giản.
The rectilinear structure of the skyscraper stood out against the skyline.
Cấu trúc hình chữ nhật của tòa nhà chọc trời nổi bật trên đường chân trời.
The rectilinear arrangement of the tables in the restaurant allowed for easy movement.
Cách sắp xếp các bàn ăn hình chữ nhật trong nhà hàng cho phép di chuyển dễ dàng.
Rectilinear shapes can create a sense of stability and order in a design.
Các hình dạng hình chữ nhật có thể tạo ra cảm giác ổn định và trật tự trong thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay