recently redecorated
đã được trang trí lại gần đây
beautifully redecorated
đã được trang trí lại một cách đẹp mắt
newly redecorated
đã được trang trí lại mới đây
professionally redecorated
đã được trang trí lại một cách chuyên nghiệp
tastefully redecorated
đã được trang trí lại một cách tinh tế
freshly redecorated
đã được trang trí lại một cách tươi mới
elegantly redecorated
đã được trang trí lại một cách thanh lịch
fully redecorated
đã được trang trí lại hoàn toàn
lightly redecorated
đã được trang trí lại nhẹ nhàng
the living room has been beautifully redecorated.
phòng khách đã được trang trí lại một cách đẹp mắt.
she redecorated her bedroom in a modern style.
Cô ấy đã trang trí lại phòng ngủ của mình theo phong cách hiện đại.
we recently redecorated the office to improve productivity.
Chúng tôi gần đây đã trang trí lại văn phòng để cải thiện năng suất.
the restaurant was redecorated to attract more customers.
Nhà hàng đã được trang trí lại để thu hút nhiều khách hàng hơn.
after the renovation, the entire house was redecorated.
Sau khi sửa sang, toàn bộ ngôi nhà đã được trang trí lại.
he redecorated his workspace to make it more inviting.
Anh ấy đã trang trí lại không gian làm việc của mình để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
the children's room was redecorated with bright colors.
Phòng của trẻ em đã được trang trí lại với những màu sắc tươi sáng.
they redecorated the hallway with new wallpaper.
Họ đã trang trí lại hành lang với giấy dán tường mới.
she redecorated her apartment to reflect her personality.
Cô ấy đã trang trí lại căn hộ của mình để phản ánh tính cách của cô ấy.
after years, the garden was redecorated with new plants.
Sau nhiều năm, khu vườn đã được trang trí lại với những cây trồng mới.
recently redecorated
đã được trang trí lại gần đây
beautifully redecorated
đã được trang trí lại một cách đẹp mắt
newly redecorated
đã được trang trí lại mới đây
professionally redecorated
đã được trang trí lại một cách chuyên nghiệp
tastefully redecorated
đã được trang trí lại một cách tinh tế
freshly redecorated
đã được trang trí lại một cách tươi mới
elegantly redecorated
đã được trang trí lại một cách thanh lịch
fully redecorated
đã được trang trí lại hoàn toàn
lightly redecorated
đã được trang trí lại nhẹ nhàng
the living room has been beautifully redecorated.
phòng khách đã được trang trí lại một cách đẹp mắt.
she redecorated her bedroom in a modern style.
Cô ấy đã trang trí lại phòng ngủ của mình theo phong cách hiện đại.
we recently redecorated the office to improve productivity.
Chúng tôi gần đây đã trang trí lại văn phòng để cải thiện năng suất.
the restaurant was redecorated to attract more customers.
Nhà hàng đã được trang trí lại để thu hút nhiều khách hàng hơn.
after the renovation, the entire house was redecorated.
Sau khi sửa sang, toàn bộ ngôi nhà đã được trang trí lại.
he redecorated his workspace to make it more inviting.
Anh ấy đã trang trí lại không gian làm việc của mình để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
the children's room was redecorated with bright colors.
Phòng của trẻ em đã được trang trí lại với những màu sắc tươi sáng.
they redecorated the hallway with new wallpaper.
Họ đã trang trí lại hành lang với giấy dán tường mới.
she redecorated her apartment to reflect her personality.
Cô ấy đã trang trí lại căn hộ của mình để phản ánh tính cách của cô ấy.
after years, the garden was redecorated with new plants.
Sau nhiều năm, khu vườn đã được trang trí lại với những cây trồng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay