redesignations

[Mỹ]/ˌriːdɪzɪɡˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌridɪzɪɡˈneɪʃənz/

Dịch

n. Hành động chỉ định lại hoặc khác; việc chuyển đổi sang vị trí, địa vị hoặc danh mục khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

pending redesignations

Việc đổi tên đang chờ xử lý

recent redesignations

Việc đổi tên gần đây

redesignation process

Quy trình đổi tên

proposed redesignations

Việc đổi tên được đề xuất

redesignation complete

Việc đổi tên đã hoàn tất

team redesignations

Việc đổi tên nhóm

redesignation policy

Chính sách đổi tên

final redesignations

Việc đổi tên cuối cùng

approved redesignations

Việc đổi tên đã được phê duyệt

Câu ví dụ

the company announced major redesignations of staff roles to reflect the new organizational structure.

Doanh nghiệp đã công bố những thay đổi lớn trong vai trò của nhân viên nhằm phản ánh cấu trúc tổ chức mới.

recent redesignations in the marketing department have created confusion among employees.

Các thay đổi gần đây trong bộ phận marketing đã gây ra sự bối rối cho nhân viên.

the government approved the redesignations of several protected areas to support conservation efforts.

Chính phủ đã phê chuẩn việc thay đổi thiết lập một số khu bảo tồn nhằm hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.

hr implemented redesignations of job titles to align with industry standards.

Bộ phận nhân sự đã thực hiện việc thay đổi các chức danh công việc để phù hợp với tiêu chuẩn ngành.

the university underwent redesignations of its academic programs to improve accreditation status.

Trường đại học đã thực hiện việc thay đổi các chương trình học thuật nhằm cải thiện tình trạng công nhận.

military redesignations of ranks occurred following the organizational restructuring.

Các thay đổi cấp bậc quân sự đã xảy ra sau khi tái cấu trúc tổ chức.

the hospital announced redesignations of nursing positions to recognize additional qualifications.

Bệnh viện đã công bố việc thay đổi các vị trí y tá để công nhận các chứng chỉ bổ sung.

city council approved the redesignations of certain zones for commercial development.

Hội đồng thành phố đã phê chuẩn việc thay đổi thiết lập một số khu vực cho phát triển thương mại.

the sports league made redesignations of team divisions for the upcoming season.

Liên đoàn thể thao đã thực hiện việc thay đổi các chia đội nhóm cho mùa giải tới.

corporate redesignations of executive positions were made to improve management efficiency.

Các thay đổi chức danh cấp cao trong doanh nghiệp đã được thực hiện nhằm cải thiện hiệu quả quản lý.

the ministry announced redesignations of agency responsibilities to streamline operations.

Bộ đã công bố việc thay đổi trách nhiệm của các cơ quan nhằm đơn giản hóa hoạt động.

school administrators approved redesignations of classroom allocations for the new semester.

Các nhà quản lý trường học đã phê chuẩn việc thay đổi phân bổ phòng học cho học kỳ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay