| số nhiều | redheads |
she was a statuesque redheaded eyeful.
Cô ấy là một người phụ nữ cao ráo, tóc đỏ và rất quyến rũ.
He married a beautiful redhead.
Anh ấy kết hôn với một người phụ nữ tóc đỏ xinh đẹp.
he was stepping out with a redheaded waitress.
Anh ấy đang đi chơi với một cô phục vụ tóc đỏ.
She is known for being a fiery redhead.
Cô ấy nổi tiếng là một người phụ nữ tóc đỏ bốc lửa.
The redhead actress won an award for her performance.
Nữ diễn viên tóc đỏ đã giành được một giải thưởng cho diễn xuất của cô.
He has always been attracted to redheads.
Anh ấy luôn bị thu hút bởi những người phụ nữ tóc đỏ.
The redhead model walked the runway with confidence.
Người mẫu tóc đỏ đã sải bước trên sàn diễn với sự tự tin.
Redheads are often stereotyped as having fiery tempers.
Những người phụ nữ tóc đỏ thường bị gán cho những tính cách nóng nảy.
The redhead singer captivated the audience with her powerful voice.
Nữ ca sĩ tóc đỏ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của cô.
The redhead student stood out in a crowd of brunettes.
Cô sinh viên tóc đỏ nổi bật giữa đám đông phụ nữ tóc nâu.
Many famous characters in literature are depicted as redheads.
Nhiều nhân vật nổi tiếng trong văn học được miêu tả là tóc đỏ.
Redheads are said to have a higher pain tolerance.
Người tóc đỏ được cho là có khả năng chịu đau cao hơn.
The redhead athlete broke the world record in the 100m sprint.
Vận động viên nữ tóc đỏ đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100m.
she was a statuesque redheaded eyeful.
Cô ấy là một người phụ nữ cao ráo, tóc đỏ và rất quyến rũ.
He married a beautiful redhead.
Anh ấy kết hôn với một người phụ nữ tóc đỏ xinh đẹp.
he was stepping out with a redheaded waitress.
Anh ấy đang đi chơi với một cô phục vụ tóc đỏ.
She is known for being a fiery redhead.
Cô ấy nổi tiếng là một người phụ nữ tóc đỏ bốc lửa.
The redhead actress won an award for her performance.
Nữ diễn viên tóc đỏ đã giành được một giải thưởng cho diễn xuất của cô.
He has always been attracted to redheads.
Anh ấy luôn bị thu hút bởi những người phụ nữ tóc đỏ.
The redhead model walked the runway with confidence.
Người mẫu tóc đỏ đã sải bước trên sàn diễn với sự tự tin.
Redheads are often stereotyped as having fiery tempers.
Những người phụ nữ tóc đỏ thường bị gán cho những tính cách nóng nảy.
The redhead singer captivated the audience with her powerful voice.
Nữ ca sĩ tóc đỏ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của cô.
The redhead student stood out in a crowd of brunettes.
Cô sinh viên tóc đỏ nổi bật giữa đám đông phụ nữ tóc nâu.
Many famous characters in literature are depicted as redheads.
Nhiều nhân vật nổi tiếng trong văn học được miêu tả là tóc đỏ.
Redheads are said to have a higher pain tolerance.
Người tóc đỏ được cho là có khả năng chịu đau cao hơn.
The redhead athlete broke the world record in the 100m sprint.
Vận động viên nữ tóc đỏ đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100m.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay