used redundantly
sử dụng thừa
redundantly added
thêm thừa
redundantly stored
lưu trữ thừa
redundantly included
bao gồm thừa
redundantly designed
thiết kế thừa
redundantly repeated
lặp lại thừa
redundantly mentioned
đề cập thừa
redundantly duplicated
nhân bản thừa
redundantly verified
xác minh thừa
redundantly linked
liên kết thừa
the instructions were written redundantly, making them confusing.
các hướng dẫn được viết một cách dư thừa, khiến chúng trở nên khó hiểu.
he explained the process redundantly, wasting everyone's time.
anh ấy đã giải thích quy trình một cách dư thừa, lãng phí thời gian của mọi người.
she included redundantly detailed information in her report.
cô ấy đã đưa vào một cách dư thừa thông tin chi tiết trong báo cáo của mình.
the software had redundantly overlapping features that confused users.
phần mềm có các tính năng dư thừa, chồng chéo gây nhầm lẫn cho người dùng.
they redundantly repeated the same point during the meeting.
họ lặp lại một cách dư thừa cùng một điểm trong cuộc họp.
the design was redundantly complex, making it hard to use.
thiết kế quá phức tạp một cách dư thừa, khiến nó khó sử dụng.
his speech was filled with redundantly phrased statements.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu phát biểu được diễn đạt một cách dư thừa.
they provided redundantly similar options, causing indecision.
họ cung cấp các tùy chọn tương tự nhau một cách dư thừa, gây ra sự do dự.
the report was redundantly long, making it tedious to read.
báo cáo quá dài một cách dư thừa, khiến nó trở nên nhàm chán để đọc.
she was redundantly cautious in her approach to the project.
cô ấy thận trọng một cách dư thừa trong cách tiếp cận dự án của mình.
used redundantly
sử dụng thừa
redundantly added
thêm thừa
redundantly stored
lưu trữ thừa
redundantly included
bao gồm thừa
redundantly designed
thiết kế thừa
redundantly repeated
lặp lại thừa
redundantly mentioned
đề cập thừa
redundantly duplicated
nhân bản thừa
redundantly verified
xác minh thừa
redundantly linked
liên kết thừa
the instructions were written redundantly, making them confusing.
các hướng dẫn được viết một cách dư thừa, khiến chúng trở nên khó hiểu.
he explained the process redundantly, wasting everyone's time.
anh ấy đã giải thích quy trình một cách dư thừa, lãng phí thời gian của mọi người.
she included redundantly detailed information in her report.
cô ấy đã đưa vào một cách dư thừa thông tin chi tiết trong báo cáo của mình.
the software had redundantly overlapping features that confused users.
phần mềm có các tính năng dư thừa, chồng chéo gây nhầm lẫn cho người dùng.
they redundantly repeated the same point during the meeting.
họ lặp lại một cách dư thừa cùng một điểm trong cuộc họp.
the design was redundantly complex, making it hard to use.
thiết kế quá phức tạp một cách dư thừa, khiến nó khó sử dụng.
his speech was filled with redundantly phrased statements.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu phát biểu được diễn đạt một cách dư thừa.
they provided redundantly similar options, causing indecision.
họ cung cấp các tùy chọn tương tự nhau một cách dư thừa, gây ra sự do dự.
the report was redundantly long, making it tedious to read.
báo cáo quá dài một cách dư thừa, khiến nó trở nên nhàm chán để đọc.
she was redundantly cautious in her approach to the project.
cô ấy thận trọng một cách dư thừa trong cách tiếp cận dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay