regionalize markets
xây dựng thị trường khu vực
regionalize strategies
xây dựng chiến lược khu vực
regionalize products
xây dựng sản phẩm khu vực
regionalize services
xây dựng dịch vụ khu vực
regionalize operations
xây dựng hoạt động khu vực
regionalize pricing
xây dựng giá cả khu vực
regionalize branding
xây dựng thương hiệu khu vực
regionalize supply
xây dựng nguồn cung khu vực
regionalize distribution
xây dựng phân phối khu vực
regionalize marketing
xây dựng marketing khu vực
companies often regionalize their marketing strategies to better connect with local audiences.
các công ty thường xuyên khu vực hóa các chiến lược tiếp thị của họ để kết nối tốt hơn với đối tượng địa phương.
it is essential to regionalize the product offerings to meet diverse customer needs.
cần thiết phải khu vực hóa các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
governments may choose to regionalize services to improve efficiency and accessibility.
các chính phủ có thể chọn khu vực hóa các dịch vụ để cải thiện hiệu quả và khả năng tiếp cận.
to enhance collaboration, organizations should regionalize their teams based on geographical areas.
để tăng cường sự hợp tác, các tổ chức nên khu vực hóa các nhóm của họ dựa trên các khu vực địa lý.
many businesses are starting to regionalize their supply chains to reduce costs.
nhiều doanh nghiệp bắt đầu khu vực hóa chuỗi cung ứng của họ để giảm chi phí.
to address local issues effectively, it is important to regionalize public policies.
để giải quyết các vấn đề địa phương một cách hiệu quả, điều quan trọng là phải khu vực hóa các chính sách công.
they decided to regionalize their customer service to provide better support.
họ quyết định khu vực hóa dịch vụ khách hàng của họ để cung cấp hỗ trợ tốt hơn.
to maximize impact, nonprofits often regionalize their outreach efforts.
để tối đa hóa tác động, các tổ chức phi lợi nhuận thường khu vực hóa các nỗ lực tiếp cận của họ.
regionalize markets
xây dựng thị trường khu vực
regionalize strategies
xây dựng chiến lược khu vực
regionalize products
xây dựng sản phẩm khu vực
regionalize services
xây dựng dịch vụ khu vực
regionalize operations
xây dựng hoạt động khu vực
regionalize pricing
xây dựng giá cả khu vực
regionalize branding
xây dựng thương hiệu khu vực
regionalize supply
xây dựng nguồn cung khu vực
regionalize distribution
xây dựng phân phối khu vực
regionalize marketing
xây dựng marketing khu vực
companies often regionalize their marketing strategies to better connect with local audiences.
các công ty thường xuyên khu vực hóa các chiến lược tiếp thị của họ để kết nối tốt hơn với đối tượng địa phương.
it is essential to regionalize the product offerings to meet diverse customer needs.
cần thiết phải khu vực hóa các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
governments may choose to regionalize services to improve efficiency and accessibility.
các chính phủ có thể chọn khu vực hóa các dịch vụ để cải thiện hiệu quả và khả năng tiếp cận.
to enhance collaboration, organizations should regionalize their teams based on geographical areas.
để tăng cường sự hợp tác, các tổ chức nên khu vực hóa các nhóm của họ dựa trên các khu vực địa lý.
many businesses are starting to regionalize their supply chains to reduce costs.
nhiều doanh nghiệp bắt đầu khu vực hóa chuỗi cung ứng của họ để giảm chi phí.
to address local issues effectively, it is important to regionalize public policies.
để giải quyết các vấn đề địa phương một cách hiệu quả, điều quan trọng là phải khu vực hóa các chính sách công.
they decided to regionalize their customer service to provide better support.
họ quyết định khu vực hóa dịch vụ khách hàng của họ để cung cấp hỗ trợ tốt hơn.
to maximize impact, nonprofits often regionalize their outreach efforts.
để tối đa hóa tác động, các tổ chức phi lợi nhuận thường khu vực hóa các nỗ lực tiếp cận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay