regreso

[Mỹ]/ˈreɡrəʊsəʊ/
[Anh]/ˈrɛɡroʊsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mi regreso

regreso rápido

regreso hoy

mi regreso a casa

regreso al trabajo

regreso en tren

regreso temprano

regreso a españa

regreso de vacaciones

regreso inmediato

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay