rehabilitators

[Mỹ]/ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪ.tərz/
[Anh]/ˌriː.həˈbɪl.əˌteɪ.tərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người giúp người khác phục hồi, đặc biệt là khỏi bệnh tật, chấn thương hoặc nghiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

wildlife rehabilitators

người phục hồi động vật hoang dã

rehabilitators help

người phục hồi giúp đỡ

skilled rehabilitators

người phục hồi có tay nghề

rehabilitators work

người phục hồi làm việc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay